chiliferous

/kai'lifərəs/
Học thuật
Thân thiện
chiliferous

The chiliferous vessels transport nutrients throughout the plant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • dịch dưỡng: Thuật ngữ sinh học dùng để mô tả sinh vật hoặc cấu trúc khả năng mang hoặc chứa chất dinh dưỡng dạng lỏng (dịch dưỡng). Từ này thường được sử dụng trong các văn bản khoa học chuyên ngành.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The chiliferous vessels in the plant transport nutrients. (Các mạch dịch dưỡng trong cây vận chuyển chất dinh dưỡng.)
    • This is a chiliferous organism. (Đây một sinh vật dịch dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này hầu như chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật hoặc kỹ thuật, đặc biệt trong sinh học, thực vật học hoặc giải phẫu học để mô tả chức năng của các ống dẫn hoặc .
Biến thể từ gần giống
  • Chyliferous (adj): (thuật ngữ sinh lý học) liên quan đến việc mang hoặc vận chuyển dưỡng chấp (chyle), một loại dịch bạch huyết chứa chất béo đã được tiêu hóa. Đây một từ chuyên môn rất gần về nghĩa hình thái với "chiliferous".
Từ đồng nghĩa
  • Nutrient-carrying: mang chất dinh dưỡng (cụm từ mô tả thông thường).
  • Chylous (adj): (thuật ngữ y học) thuộc về hoặc chứa dưỡng chấp.
chiliferous

The chiliferous vessels transport nutrients throughout the plant.

tính từ
  1. (sinh vật học) dịch dưỡng

Từ gần giống