chyliferous

Học thuật
Thân thiện
chyliferous

The chyliferous vessels carry nutrients from the small intestine.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dẫn truyền dịch dưỡng (chyle): "Chyliferous" mô tả các cấu trúc trong cơ thể, đặc biệt các mạch bạch huyết, chức năng vận chuyển dịch dưỡng (chyle) - một chất lỏng màu trắng đục chứa chất béo đã được tiêu hóa từ ruột non.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The chyliferous vessels are part of the lymphatic system. (Các mạch dẫn truyền dịch dưỡng một phần của hệ bạch huyết.)
    • Lacteals are chyliferous capillaries in the small intestine. (Các mao mạch ruột (lacteal) những mao mạch dẫn truyền dịch dưỡng trong ruột non.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chyliferous system": hệ thống dẫn truyền dịch dưỡng, chỉ toàn bộ các mạch bạch huyết chịu trách nhiệm vận chuyển dịch dưỡng.
    • A blockage in the chyliferous system can lead to health issues. (Tắc nghẽn trong hệ thống dẫn truyền dịch dưỡng có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.)
Biến thể từ gần giống
  • Chyle (danh từ): dịch dưỡng, chất lỏng bạch huyết chứa chất béo được hấp thụ từ ruột.
  • Chylous (tính từ): tính chất dịch dưỡng, chứa hoặc liên quan đến dịch dưỡng.
    • A chylous effusion is an accumulation of chyle in body cavities. (Tràn dịch dưỡng trấp sự tích tụ dịch dưỡng trong các khoang cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Chyle-conveying: dẫn truyền dịch dưỡng (nghĩa dịch sát từ tiếng Anh, ít phổ biến hơn trong tiếng Việt chuyên ngành).
chyliferous

The chyliferous vessels carry nutrients from the small intestine.

Adjective
  1. dẫn truyền, truyền dịch dưỡng
    • chyliferous vessels
      các mạch dẫn truyền dịch dưỡng

Từ gần giống