chim chích

  1. (zool.) fauvette couturière
    • họ chim chích
      sylviidés
    • như chim chích vào rừng
      dépaysé ; déboussolé

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chim chích
Sáng sớm, tiếng chim chích hót ríu rít trong vườn.