chim ngói

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài chim thuộc họ bồ câu, kích thước nhỏ hơn bồ câu thường: "chim ngói" tên gọi một loài chim hoang dã, thân hình thon nhỏ, lông thường màu nâu xám, sống thành đàn tiếng kêu đặc trưng.
    • Tên gọi khác của chim cu gáy hoặc một loài chim gần giống: Trong một số vùng miền, "chim ngói" có thể được dùng để chỉ chung các loài chim cu, gầm ghì nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trên cánh đồng, một đàn chim ngói đang kiếm ăn. (Trên cánh đồng, một đàn chim ngói đang kiếm ăn.)
    • Tiếng chim ngói buổi chiều nghe thật êm đềm. (Tiếng chim ngói buổi chiều nghe thật êm đềm.)
    • Ông tôi thường kể chuyện đi bẫy chim ngói ngày xưa. (Ông tôi thường kể chuyện đi bẫy chim ngói ngày xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chim ngói" trong văn hóa dân gian: Thường xuất hiện trong ca dao, tục ngữ như một biểu tượng của sự thanh bình, gắn bó với làng quê.
    • "Con chim ngóiđồng, ăn lúa nhà chồng, uống nước nhà chàng..." (Trích ca dao)
  • "chim ngói" trong ẩm thực: Trong quá khứ, đôi khi được nhắc đến như một loại thực phẩm từ thiên nhiên.
    • Món chim ngói nướng muối ớt đặc sản của vùng này. (Món chim ngói nướng muối ớt đặc sản của vùng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Chim cu (danh từ): Tên gọi chung cho các loài chim thuộc họ bồ câu kích thước nhỏ đến trung bình, tiếng kêu "cu cu".
  • Chim gáy (danh từ): Một loài chim cùng họ, thường dùng để chỉ chim cu gáy, tiếng gáy trầm ấm.
  • Bồ câu (danh từ): Loài chim cùng họ nhưng thường được nuôi, kích thước lớn hơn chim ngói.
Từ đồng nghĩa
  • Chim cu cườm: Tên gọi khác dựa vào đặc điểm ngoại hình.
  • Tourterelle naine: Tên gọi trong tiếng Pháp (theo từ điển Việt-Pháp).
Thành ngữ liên quan
  • "Chim ngói bỏ đàn": Thành ngữ von chỉ sự lẻ loi, cô đơn hoặc hành động rời bỏ tập thể.
    • Giờ anh ấy như chim ngói bỏ đàn, ai cũng thương. (Giờ anh ấy như chim ngói bỏ đàn, ai cũng thương.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chim ngói
Trên cánh đồng, một đàn chim ngói đang kiếm ăn.