chimaphila

chimaphila

A small cluster of chimaphila blooms in the dappled shade of a pine forest.

Định nghĩa

Danh từ (thực vật học): - Chi cây thường xanh: "Chimaphila" tên gọi của một chi thực vật nhỏ, bao gồm các loài cây thân thảo thường xanh, rễ dài sáng bóng. Chi này phân bố chủ yếuBắc Mỹ, châu Âu Đông Á.

dụ sử dụng
  • (Chimaphila một chi cây thân thảo thường xanh rễ .)
  • ( sáng bóng của Chimaphila một đặc điểm nổi bật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Chimaphila umbellata (còn gọi là "wintergreen" hoặc "pipsissewa"): Một loài phổ biến trong chi này, được dùng trong y học cổ truyền.
    • Chimaphila umbellata is known for its medicinal properties. (Chimaphila umbellata được biết đến với các đặc tính y học.)
Biến thể từ gần giống
  • Chimaphilaceous (tính từ): thuộc họ Chimaphila.
    • The chimaphilaceous plants have adapted to cold climates. (Các cây thuộc họ Chimaphila đã thích nghi với khí hậu lạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Wintergreen: tên thông thường cho một số loài trong chi này (đặc biệt Chimaphila umbellata).
  • Pipsissewa: tên gọi khác trong tiếng Anh cho Chimaphila umbellata.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Chimaphila" danh từ chỉ chi thực vật, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "Chimaphila" thuật ngữ khoa học, không thành ngữ phổ biến.