shameful

/'ʃeimful/
tính từ
  1. làm hổ thẹn, làm ngượng ngùng, làm xấu hổ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "shameful"

shameful
The team's shameful behavior led to their disqualification from the tournament.