shamefully
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách đáng xấu hổ, nhục nhã hoặc gây hổ thẹn: "shamefully" mô tả hành động, sự việc diễn ra theo cách mà người thực hiện hoặc chứng kiến cảm thấy xấu hổ, mất danh dự. - Đến mức độ đáng hổ thẹn: chỉ mức độ của một hành vi hoặc kết quả tồi tệ đến nỗi gây ra cảm giác nhục nhã.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta đã cư xử một cách đáng xấu hổ tại bữa tiệc, xúc phạm mọi người.)
- (Công ty đã đối xử với công nhân một cách nhục nhã, trả lương dưới mức tối thiểu.)
- (Điểm số của cô ấy thấp đến mức đáng hổ thẹn, mặc dù cô ấy rất thông minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"shamefully neglected": bị bỏ bê một cách đáng xấu hổ (thường dùng cho trách nhiệm hoặc nghĩa vụ).
- The historic building was shamefully neglected for decades. (Tòa nhà lịch sử đã bị bỏ bê một cách đáng xấu hổ trong nhiều thập kỷ.)
"shamefully easy": dễ dàng đến mức gây hổ thẹn (ám chỉ việc không có nỗ lực hoặc gian lận).
- The exam was shamefully easy; everyone got an A. (Bài kiểm tra dễ đến mức đáng hổ thẹn; ai cũng đạt điểm A.)
Biến thể và từ gần giống
- Shameful (tính từ): đáng xấu hổ, nhục nhã.
- It was a shameful act of betrayal. (Đó là một hành động phản bội đáng xấu hổ.)
- Shame (danh từ): sự xấu hổ, nỗi hổ thẹn.
- He felt a deep sense of shame. (Anh ta cảm thấy một nỗi hổ thẹn sâu sắc.)
- Shameless (tính từ): trơ trẽn, không biết xấu hổ (trái nghĩa).
- He made a shameless lie. (Anh ta nói dối một cách trơ trẽn.)
Từ đồng nghĩa
- Disgracefully: một cách ô nhục, gây mất danh dự.
- Dishonorably: một cách bất lương, mất danh dự.
- Ingloriously: một cách nhục nhã, không vinh quang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "shamefully", nhưng có thể kết hợp với động từ như "act shamefully" (hành động đáng xấu hổ) hoặc "behave shamefully" (cư xử nhục nhã).
Thành ngữ liên quan
- "To hang one's head in shame": cúi đầu vì xấu hổ (hành động liên quan đến cảm giác xấu hổ).
- After being caught cheating, he hung his head in shame. (Sau khi bị bắt quả tang gian lận, anh ta cúi đầu vì xấu hổ.)