chimney-sweep

/'tʃimniswi:p/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người quét ống khói, người cạo ống khói: Một người làm nghề dọn sạch bồ hóng muội than tích tụ bên trong ống khói của sưởi, đốt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chimney-sweep arrived early to clean the fireplace before winter. (Người quét ống khói đến sớm để dọn sưởi trước mùa đông.)
    • In the old story, the chimney-sweep was covered in soot. (Trong câu chuyện , người quét ống khói bị phủ đầy muội than.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "As black as a chimney-sweep": Đen như người quét ống khói (thành ngữ mô tả ai đó rất bẩn hoặc bị dính đầy bồ hóng).
    • After playing in the attic, the children came down as black as chimney-sweeps. (Sau khi chơi trên gác mái, trẻ xuống đen như những người quét ống khói.)
Biến thể từ gần giống
  • Chimney sweep (n): Cách viết khác (không dấu gạch nối) với cùng nghĩa.
  • Chimney sweeping (n): Công việc hoặc hành động quét ống khói.
    • Chimney sweeping is an important service for fire safety. (Việc quét ống khói một dịch vụ quan trọng cho an toàn phòng cháy.)
Từ đồng nghĩa
  • Sweep (n, thông tục): Cách gọi tắt, ngắn gọn cho "chimney-sweep".
  • Flue cleaner (n): Người làm sạch ống khói (cách diễn đạt mang tính kỹ thuật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "chimney-sweep")

Thành ngữ liên quan

(Ngoài thành ngữ "as black as a chimney-sweep" đã nêutrên, không thành ngữ phổ biến khác trực tiếp sử dụng từ này)

danh từ
  1. người quét bồ hóng, người cạo ống khói

Từ chứa "chimney-sweep"