chimneypot

chimneypot

A red brick chimney has a simple terracotta chimneypot on its top.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ống khói bằng đất nung: "Chimneypot" chỉ một ống ngắn làm bằng đất nung (earthenware) được đặt trên đỉnh của một ống khói (chimney) để tăng cường luồng gió lùa (draft), giúp khói thoát ra ngoài hiệu quả hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old house has a traditional chimneypot that adds character to its roof. (Ngôi nhà cổ một ống khói bằng đất nung truyền thống, làm tăng thêm nét đặc trưng cho mái nhà.)
    • A broken chimneypot can cause smoke to back up into the room. (Một ống khói bằng đất nung bị vỡ có thể khiến khói ùa ngược vào phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cap a chimney with a chimneypot": đặt một ống khói bằng đất nung lên đỉnh ống khói.

    • The mason capped the chimney with a new chimneypot to improve ventilation. (Người thợ nề đã đặt một ống khói bằng đất nung mới lên đỉnh ống khói để cải thiện sự thông gió.)
  • "chimneypot as decorative element": ống khói bằng đất nung như một yếu tố trang trí.

    • In Victorian architecture, the chimneypot was often ornately designed. (Trong kiến trúc thời Victoria, ống khói bằng đất nung thường được thiết kế cầu kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chimney (n): ống khói (phần chính dẫn khói ra ngoài).
    • The chimney needs cleaning every year. (Ống khói cần được làm sạch hàng năm.)
  • Pot (n): nồi, ấm; trong "chimneypot", "pot" chỉ bộ phận hình ống nhỏ như cái nồi.
Từ đồng nghĩa
  • Chimney cowl: nắp chụp ống khói (thường bằng kim loại, cũng tác dụng tăng luồng gió).
  • Chimney top: đỉnh ống khói (chỉ chung phần trên cùng, không nhất thiết ống đất nung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fit a chimneypot: lắp đặt một ống khói bằng đất nung.

    • They had to fit a new chimneypot after the old one cracked. (Họ phải lắp một ống khói bằng đất nung mới sau khi cái bị nứt.)
  • Replace a chimneypot: thay thế một ống khói bằng đất nung.

    • The homeowner replaced the chimneypot to prevent water leakage. (Chủ nhà đã thay thế ống khói bằng đất nung để ngăn nước rỉ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "chimneypot". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc kiến trúc.

Từ gần giống

Từ chứa "chimneypot"