chimneystack
Định nghĩa
Danh từ: Ống khói (phần nhô lên trên mái nhà, thường có nhiều ống dẫn khói riêng biệt).
Ví dụ sử dụng
- (Nhà máy cũ có một ống khói cao có thể nhìn thấy từ xa hàng dặm.)
- (Ống khói bị hư hại trong cơn bão, vì vậy gia đình phải gọi dịch vụ sửa chữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to clear the chimneystack": làm sạch ống khói.
- The chimney sweep was hired to clear the chimneystack of soot and debris. (Người quét ống khói được thuê để làm sạch ống khói khỏi bồ hóng và mảnh vụn.)
- "to inspect the chimneystack": kiểm tra ống khói.
- Before winter, it's wise to inspect the chimneystack for any cracks or blockages. (Trước mùa đông, nên kiểm tra ống khói xem có vết nứt hoặc tắc nghẽn nào không.)
Biến thể và từ gần giống
- Chimney (n): ống khói (phần dẫn khói từ lò sưởi hoặc bếp lên mái nhà, thường chỉ một ống đơn).
- The chimney needs to be cleaned regularly. (Ống khói cần được vệ sinh thường xuyên.)
- Flue (n): ống dẫn khói (một ống riêng lẻ bên trong ống khói hoặc chimneystack).
- Each fireplace has its own flue. (Mỗi lò sưởi có ống dẫn khói riêng.)
Từ đồng nghĩa
- Smokestack: ống khói (thường dùng cho nhà máy, tàu thủy).
- The smokestack of the ship emitted thick black smoke. (Ống khói của con tàu thải ra khói đen dày đặc.)
- Chimney pot: nắp ống khói (phần trên cùng của ống khói, thường bằng đất nung).
- The chimney pot was decorated with intricate patterns. (Nắp ống khói được trang trí với các hoa văn phức tạp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Chimneystack không có phrasal verb thông dụng. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to stack" (xếp chồng) trong ngữ cảnh khác.
Thành ngữ liên quan
- "Smoke like a chimneystack": hút thuốc rất nhiều.
- He smokes like a chimneystack, lighting one cigarette after another. (Anh ấy hút thuốc như ống khói, châm điếu này đến điếu khác.)