china grass

china grass

A farmer harvests china grass in a sunny field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây gai dầu Trung Quốc: "china grass" tên gọi cho một loại cây thân thảo lâu năm, cao, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á. Cây này màu xanh đậm được trồng để lấy sợi từ thân gỗ của , loại sợi này tương tự như sợi lanh.
dụ sử dụng
  • (Cây gai dầu Trung Quốc được trồng rộng rãinhiều vùng châu Á để lấy sợi chắc khỏe.)
  • (Các sợi từ cây gai dầu Trung Quốc được dùng để làm vải giấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "china grass" thường được nhắc đến trong bối cảnh nông nghiệp công nghiệp dệt may, đặc biệt khi so sánh với các loại cây lấy sợi khác như đay hoặc gai dầu.
    • Unlike flax, china grass thrives in tropical climates. (Không giống như cây lanh, cây gai dầu Trung Quốc phát triển tốtkhí hậu nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Grass-cloth (n): vải làm từ sợi cây gai dầu Trung Quốc.
    • The summer dress is made of grass-cloth, which is lightweight and breathable. (Chiếc váy mùa được làm từ vải cây gai dầu, loại vải nhẹ thoáng khí.)
Từ đồng nghĩa
  • Ramie (n): tên gọi khoa học phổ biến hơn cho loại cây này (Boehmeria nivea).
    • Ramie is another name for china grass. (Ramie một tên gọi khác của cây gai dầu Trung Quốc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "china grass" đây danh từ chỉ một loại cây cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "china grass" thuật ngữ này chủ yếu mang tính kỹ thuật nông nghiệp.