chinh an

Học thuật
Thân thiện
chinh an

Một người lữ khách cưỡi ngựa trên con đường chinh an dài.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Yên ngựa dùng cho việc đi đường xa: "chinh an" một từ Hán Việt, trong đó "chinh" có nghĩađi đường xa, viễn chinh, còn "an" có nghĩayên ngựa. Kết hợp lại, từ này chỉ chiếc yên ngựa được chuẩn bị cho những hành trình dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dặm hồng bụi cuối chinh an. (Bụi đường hồng cuối chặng sau yên ngựa.) - Câu thơ này miêu tả cảnh sau chặng đường dài, bụi đỏ bám sau yên ngựa.
    • Kẻ lữ khách sửa soạn chinh an để lên đường. (Người lữ khách sửa soạn yên ngựa để lên đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ, văn chương: "Chinh an" một từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn chương, thơ ca cổ điển để gợi lên hình ảnh của những cuộc hành trình, viễn du.
    • Thơ xưa thường dùng hình ảnh "chinh an" để nói về sự ly biệt. (Thơ ca ngày xưa thường dùng hình ảnh yên ngựa đường xa để nói về sự chia ly.)
Biến thể từ gần giống
  • Viễn chinh (động từ): đi đánh trận hoặc thám hiểm nơi xa.
  • An ngựa (danh từ): yên ngựa (cách gọi thông thường).
Từ đồng nghĩa
  • Yên ngựa: từ thuần Việt, chỉ đồ dùng để đặt trên lưng ngựa khi cưỡi.
  • Yên cương: chỉ bộ yên ngựa dây cương.
Lưu ý
  • Từ Hán Việt cổ: "Chinh an" một từ Hán Việt ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản văn học cổ. Ngày nay, người ta thường dùng từ "yên ngựa" thay thế.
chinh an

Một người lữ khách cưỡi ngựa trên con đường chinh an dài.

  1. chinh đi đường xa, an yên ngựa. Người ta thường dùng hai chữ chinh an để chỉ việc đi đường xa

Từ gần giống