chinked

Học thuật
Thân thiện
chinked

The old wooden fence was chinked with moss.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • khe hở được bịt kín, được làm cho khít lại: Mô tả một cái đó (thường một bề mặt hoặc cấu trúc) các khe hở, lỗ hổng nhỏ của đã được lấp đầy hoặc niêm phong.
    • những vết nứt nhỏ: Trong một số ngữ cảnh, có thể ám chỉ việc những đường nứt hoặc khe hở rất nhỏ, mảnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old cabin had chinked walls to keep out the winter wind. (Căn nhà gỗ những bức tường được trét kín để ngăn gió mùa đông.)
    • After repairing, the once drafty window frame was completely chinked. (Sau khi sửa chữa, khung cửa sổ từng bị hở gió đã được bịt kín hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chinked" thường được dùng để mô tả các công trình xây dựng truyền thống bằng gỗ, gạch hoặc đá, nơi các khe hở giữa các vật liệu được lấp đầy bằng hỗn hợp (như vữa, đất sét) để cách nhiệt chống thấm.
Biến thể từ liên quan
  • Chink (danh từ): khe hở nhỏ, vết nứt.
    • Light shone through a chink in the curtains. (Ánh sáng lọt qua một khe hở nhỏ trong tấm rèm.)
  • Chink (động từ): bịt kín các khe hở, lấp đầy các kẽ.
    • They used mortar to chink the spaces between the logs. (Họ dùng vữa để trét kín các khe hở giữa những khúc gỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sealed: được niêm phong, bịt kín.
  • Caulked: được trét kín (đặc biệt dùng cho khe hởtàu thuyền hoặc cửa sổ).
  • Filled: được lấp đầy.
Lưu ý
  • Từ "chinked" với nghĩa này khác biệt hoàn toàn với từ "chink" khi được dùng như một từ tục tĩu, xúc phạm chủng tộc. Trong ngữ cảnh giải thích từ vựng này, "chinked" chỉ liên quan đến nghĩa kỹ thuật của việc bịt kín khe hở.
chinked

The old wooden fence was chinked with moss.

Adjective
  1. được bịt kín, được làm cho khít lại

Từ tương tự

Từ gần giống