chinless

/'tʃinlis/
Học thuật
Thân thiện
chinless

A man with a chinless profile looks thoughtfully out the window.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lẹm cằm, không cằm rõ ràng: Mô tả một người phần xương hàm dưới (cằm) kém phát triển, thụt vào trong hoặc không nổi bật, tạo nên một đường nét khuôn mặt đặc trưng.
    • (Nghĩa bóng, thông tục) Yếu đuối, thiếu quyết đoán, không nghị lực: Thường dùng với ý mỉa mai, châm biếm để chỉ một người (đặc biệt từ tầng lớp thượng lưu) bị coi thiếu sức mạnh, ý chí hoặc năng lực lãnh đạo.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (thể chất):

    • The cartoon character was drawn with a chinless face. (Nhân vật hoạt hình được vẽ với khuôn mặt lẹm cằm.)
    • He has a slightly chinless profile. (Anh ấy đường nét gương mặt hơi lẹm cằm.)
  • Nghĩa bóng (tính cách):

    • The critics described the politician as a chinless wonder, all talk and no action. (Các nhà phê bình mô tả chính trị gia đó một kẻ yếu đuốidụng, toàn nói không hành động.)
    • Don't be so chinless! Stand up for yourself! (Đừng yếu đuối thế! Hãy tự đứng lên bảo vệ mình đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chinless wonder": Một thành ngữ thông tục, mang tính xúc phạm, dùng để chỉ một người (thường đàn ông thuộc tầng lớp thượng lưu) bị coi ngốc nghếch, vô dụng thiếu ý chí.
    • The company is run by a bunch of chinless wonders who inherited their positions. (Công ty được điều hành bởi một ngốcdụng chỉ biết thừa kế vị trí của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Weak-chinned (adj): cằm yếu (nghĩa tương tự "chinless" về mặt thể chất, đôi khi cũng mang nghĩa bóng).
  • Receding chin (cụm danh từ): Cằm thụt, cằm lẹm (mô tả đặc điểm).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Weak-jawed (hàm yếu), receding-chinned (cằm thụt).
  • Nghĩa bóng: Ineffectual (vô hiệu quả), weak-willedchí yếu), spineless (không xương sống/nghị lực), feeble (yếu ớt).
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa đen: Strong-jawed (hàm mạnh mẽ), square-jawed (hàm vuông chắc).
  • Nghĩa bóng: Determined (quyết tâm), strong-willed ( ý chí mạnh mẽ), resolute (kiên quyết).
chinless

A man with a chinless profile looks thoughtfully out the window.

tính từ
  1. lẹm cằm

Từ gần giống