shunless

/'ʃʌnlis/
Học thuật
Thân thiện
shunless

The shunless fate awaited the weary traveler.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể lảng tránh được, không thể tránh khỏi: "shunless" mô tả một điều đó chắc chắn phải xảy ra hoặc phải đối mặt, không cách nào để tránh hoặc lẩn trốn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He faced his shunless fate with courage. (Anh ấy đối mặt với số phận không thể tránh khỏi bằng lòng dũng cảm.)
    • The prophecy spoke of a shunless doom. (Lời tiên tri nói về một sự diệt vong không thể lảng tránh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "shunless destiny": số phận không thể tránh khỏi.
    • The hero marched toward his shunless destiny. (Người anh hùng tiến bước về phía số phận không thể tránh khỏi của mình.)
  • "shunless encounter": cuộc chạm trán không thể tránh khỏi.
    • The two rivals knew their final battle was a shunless encounter. (Hai đối thủ biết rằng trận chiến cuối cùng của họ một cuộc chạm trán không thể tránh khỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Shun (động từ): lảng tránh, tránh .
    • He shuns all publicity. (Anh ta tránh mọi sự công khai.)
  • Unavoidable (tính từ): không thể tránh được (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, không mang sắc thái thơ ca).
    • An unavoidable delay. (Một sự chậm trễ không thể tránh khỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Inevitable: tất yếu, chắc chắn xảy ra.
  • Unavoidable: không thể tránh được.
  • Inescapable: không thể thoát khỏi.
Lưu ý
  • Phong cách: "Shunless" một từ sắc thái thơ ca hoặc văn chương, hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ như "unavoidable" hoặc "inevitable" được ưa dùng hơn.
shunless

The shunless fate awaited the weary traveler.

tính từ
  1. (thơ ca) không thể lảng tránh được

Từ gần giống