chintz

/tʃints/
Học thuật
Thân thiện
chintz

Une jolie nappe en chintz couvre la table de la salle à manger.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vải in hoa, thường nền sáng hoa văn nhiều màu sắc: "chintz" là một loại vải bông, thường được in hoa văn sặc sỡ, bề mặt bóng cứng do được xửbằng hồ. thường được dùng để làm màn cửa, bọc ghế hoặc trang trí nội thất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les rideaux en chintz donnent une atmosphère chaleureuse à la pièce. (Những tấm màn cửa bằng vải in hoa mang lại bầu không khí ấm cúng cho căn phòng.)
    • Elle a choisi un chintz à motifs de fleurs pour recouvrir le fauteuil. ( ấy đã chọn một loại vải in hoa họa tiết hoa để bọc chiếc ghế bành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être habillé comme un chintz" (thành ngữ, ít dùng): ăn mặc lòe loẹt, sặc sỡ.
    • Avec cette robe aux couleurs vives, elle est habillée comme un chintz. (Với chiếc váy màu sắc rực rỡ đó, ấy ăn mặc lòe loẹt như một tấm vải in hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Chintzy (tính từ, tiếng Anh, đôi khi được dùng trong tiếng Pháp với nghĩa tương tự): rẻ tiền, hào nhoáng, sặc sỡ một cách rẻ tiền.
    • La décoration de l'hôtel était un peu chintzy. (Trang trí của khách sạn có vẻ hơi rẻ tiền hào nhoáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Toile imprimée: vải in (nói chung).
  • Tissu fleuri: vải hoa văn hoa.
Thành ngữ liên quan
  • "C'est du chintz !" (thành ngữ, mang tính khẩu ngữ): Đóthứ hào nhoáng, rẻ tiền, phô trương.
    • Regarde toutes ces dorures, c'est du chintz ! (Nhìn tất cả những đồ mạ vàng đó kìa, thật là hào nhoáng rẻ tiền!)
chintz

Une jolie nappe en chintz couvre la table de la salle à manger.

danh từ giống đực
  1. vải sin (vải in hoa để làm màn cửa...)