chintz
/tʃints/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vải hoa sặc sỡ, vải in hoa: Một loại vải cotton, thường có nền sáng (như trắng hoặc kem), được in hoa văn nhiều màu sắc rực rỡ, tươi sáng và thường được phủ một lớp bóng mỏng (glazed) để tăng độ bền và vẻ ngoài sáng bóng. Loại vải này thường được dùng trong trang trí nội thất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She chose a beautiful floral chintz to reupholster the armchair. (Cô ấy đã chọn một tấm vải hoa sặc sỡ đẹp để bọc lại chiếc ghế bành.)
- The curtains were made of a light, colorful chintz that brightened the whole room. (Những tấm rèm được làm từ vải in hoa nhẹ, đầy màu sắc đã làm sáng cả căn phòng.)
- Traditional English country cottages often feature furniture covered in chintz. (Những ngôi nhà tranh kiểu Anh truyền thống thường có đồ nội thất được bọc bằng vải hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chintzy" (tính từ): Được hình thành từ "chintz". Có hai nghĩa chính:
- Làm từ hoặc trang trí bằng vải chintz.
- The chintzy sofa looked very cozy. (Chiếc ghế sofa bọc vải hoa trông rất ấm cúng.)
- (Thường dùng với nghĩa tiêu cực) Rẻ tiền, hào nhoáng nhưng kém chất lượng; có vẻ sặc sỡ quá mức, thiếu tinh tế.
- The hotel room was decorated in a chintzy style with too many bright patterns. (Phòng khách sạn được trang trí theo phong cách sặc sỡ rẻ tiền với quá nhiều họa tiết sáng màu.)
Biến thể và từ gần giống
- Chintzy (adj): Như đã giải thích ở trên.
- Cotton print (n): Vải cotton in hoa (cách gọi chung, không nhất thiết có lớp bóng như chintz).
- Glazed cotton (n): Vải cotton bóng (mô tả đặc tính kỹ thuật).
Từ đồng nghĩa
- Floral fabric: Vải hoa.
- Printed cotton: Vải cotton in.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "chintz". Tuy nhiên, phong cách trang trí sử dụng nhiều vải chintz đôi khi được gọi là "chintz style" (phong cách chintz).
danh từ
- vải hoa sặc sỡ (dùng bọc ghế, làm rèm cửa)