chintz

/tʃints/
danh từ
  1. vải hoa sặc sỡ (dùng bọc ghế, làm rèm cửa)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chintz"

chintz
The designer chose a floral chintz for the new living room curtains.