chips

Học thuật
Thân thiện
chips

Une femme mange des chips en regardant la télévision.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (số nhiều):
    • Khoanh khoai tây rán: Món ăn được chế biến từ khoai tây cắt lát mỏng hoặc cắt thành que, sau đó chiên (rán) ngập dầu cho đến khi giòn. Đâymột món ăn nhanh phổ biến.
    • Miếng khoai tây chiên giòn: Chỉ từng miếng khoai tây chiên riêng lẻ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Je vais commander un steak avec des frites. (Tôi sẽ gọi một miếng bít tết với khoai tây chiên.)
    • Les enfants adorent manger des frites au ketchup. (Trẻ em rất thích ăn khoai tây chiên với sốt cà chua.)
    • Une portion de frites, s'il vous plaît. (Cho một phần khoai tây chiên, làm ơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être trempé comme une frite" (thành ngữ): Ướt sũng, ướt như chuột lột.

    • Après la pluie, il était trempé comme une frite. (Sau cơn mưa, anh ấy ướt sũng.)
  • "avoir la frite" (thành ngữ, thân mật): Cảm thấy tràn đầy năng lượng, khỏe khoắn.

    • Ce matin, j'ai la frite ! (Sáng nay, tôi cảm thấy rất khỏe!)
Biến thể từ gần giống
  • Frite (danh từ giống cái, số ít): Một miếng/que khoai tây chiên.

    • Il a laissé une frite dans l'assiette. (Anh ấy để lại một que khoai tây chiên trong đĩa.)
  • Friterie (danh từ giống cái): Cửa hàng bán đồ chiên rán, đặc biệtkhoai tây chiên.

    • On a acheté des frites à la friterie du coin. (Chúng tôi đã mua khoai tây chiêncửa hàng đồ chiên góc phố.)
  • Frit (tính từ giống đực)/frite (tính từ giống cái): Đã được chiên (rán).

    • du poisson frit (cá chiên), une banane frite (chuối chiên).
Từ đồng nghĩa
  • Pommes frites (cụm danh từ): Cách gọi đầy đủ, trang trọng hơn cho "khoai tây chiên".
  • Pommes de terre frites (cụm danh từ): Cách diễn đạt nghĩa "khoai tây được chiên".
Thành ngữ liên quan
  • "Mettre quelqu'un en frites" (thân mật): Chỉ trích, mắng mỏ ai đó một cách thậm tệ.

    • Le patron l'a mis en frites devant toute l'équipe. (Ông chủ đã mắng anh ta một trận trước toàn thể đội.)
  • "Ça ne casse pas trois pattes à un canard / à une frite" (thân mật): Cái đó chẳng đặc biệt, chẳng ghê gớm .

    • Son dernier film, ça ne casse pas trois pattes à une frite. (Bộ phim mới nhất của anh ta chẳng đặc biệt.)
chips

Une femme mange des chips en regardant la télévision.

danh từ giống cái
  1. khoanh khoai tây rán