chips

chips

A child eats a bag of chips at the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Khoai tây chiên giòn: "chips" chỉ những lát khoai tây mỏng được chiên ngập dầu, thường ăn như món ăn nhẹ hoặc đồ ăn kèm. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được gọi là "potato chips".
    • Khoai tây chiên dạng que: Ở Anh, "chips" lại chỉ những que khoai tây dày hơn, tương tự như "French fries" trong tiếng Anh Mỹ.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một túi khoai tây chiên giòn để xem phim.)
  • ( khoai tây chiên que một món ăn truyền thống của Anh.)
  • (Trẻ em thích ăn khoai tây chiên với sốt cà chua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a chip on one's shoulder": mang mặc cảm, dễ nổi cáu tự ái.

    • He has a chip on his shoulder about his background. (Anh ta mang mặc cảm về xuất thân của mình.)
  • "chip in": góp tiền hoặc góp ý.

    • We all chipped in to buy her a birthday gift. (Tất cả chúng tôi đều góp tiền để mua quà sinh nhật cho ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Chip (danh từ số ít): một miếng nhỏ ( dụ: mảnh vỡ, vi mạch).
    • A chip of glass fell on the floor. (Một mảnh thủy tinh rơi xuống sàn.)
  • Microchip (danh từ): vi mạch, chip điện tử.
    • The dog has a microchip for identification. (Con chó vi mạch để nhận dạng.)
  • Potato chip (danh từ): khoai tây chiên giòn (Mỹ).
    • She prefers potato chips over popcorn. ( ấy thích khoai tây chiên giòn hơn bỏng ngô.)
Từ đồng nghĩa
  • Crisps (Anh): khoai tây chiên giòn (từ đồng nghĩa với "chips" trong tiếng Anh Mỹ).
    • A packet of crisps is a common snack. (Một gói khoai tây chiên giòn món ăn vặt phổ biến.)
  • French fries (Mỹ): khoai tây chiên que.
    • I ordered a burger with French fries. (Tôi đã gọi một chiếc bánh mì kẹp thịt kèm khoai tây chiên que.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chip away at: làm mòn dần, phá hủy từng phần.
    • The constant criticism chipped away at her confidence. (Những lời chỉ trích liên tục làm mòn dần sự tự tin của ấy.)
  • Chip off: vỡ ra, bong ra từng mảnh.
    • The paint has chipped off the wall. (Lớp sơn đã bong ra khỏi tường.)
Thành ngữ liên quan
  • When the chips are down: khi gặp khó khăn, khi mọi thứ trở nên nghiêm trọng.
    • When the chips are down, he always supports his friends. (Khi gặp khó khăn, anh ấy luôn ủng hộ bạn bè.)
  • A chip off the old block: con giống cha, giống mẹ.
    • He is a chip off the old block, just like his father. ( giống hệt bố, đúng con nhà tông.)

Từ có nhắc đến "chips"