chirk
/tʃə:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Kêu cót két, kêu chít chít: Phát ra âm thanh the thé, chói tai, giống như tiếng cửa kêu cót két, chuột kêu chít chít hoặc chim kêu.
- (Từ Mỹ, thông tục) Trở nên vui vẻ; làm cho ai đó vui vẻ lên: Thường đi với giới từ "up".
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa kêu cót két):
- The old gate would chirk every time the wind blew. (Cổng cũ cứ kêu cót két mỗi khi gió thổi.)
- I heard a mouse chirk in the wall. (Tôi nghe thấy tiếng chuột kêu chít chít trong tường.)
Động từ (nghĩa vui vẻ, thường dùng với 'up'):
- She managed to chirk up after hearing the good news. (Cô ấy đã trở nên vui vẻ hơn sau khi nghe tin tốt.)
- His funny stories always chirk me up when I'm feeling down. (Những câu chuyện hài hước của anh ấy luôn làm tôi vui vẻ lên khi tôi cảm thấy buồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to chirk up": Đây là cách dùng phổ biến nhất, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ, để diễn tả việc trở nên vui vẻ, phấn chấn hơn hoặc làm ai đó vui lên.
- The sunny weather chirked everyone up after days of rain. (Thời tiết nắng đẹp đã làm mọi người vui vẻ hẳn lên sau nhiều ngày mưa.)
Biến thể và từ gần giống
Chirpy (tính từ): Vui vẻ, hoạt bát, thường dùng để mô tả giọng nói hoặc thái độ.
- She answered the phone in a chirpy voice. (Cô ấy trả lời điện thoại bằng một giọng nói vui vẻ.)
Chirp (động từ): Kêu chíp chíp (chim, côn trùng); nói bằng giọng vui vẻ, the thé.
- The birds chirp at dawn. (Những con chim kêu chíp chíp vào lúc bình minh.)
Từ đồng nghĩa
- Squeak (động từ): Kêu chít chít, cót két (âm thanh ngắn, the thé).
- Cheer up (cụm động từ): Làm vui lên, phấn chấn lên (nghĩa tương đương với "chirk up").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Chirk up: (Đã giải thích trong phần 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
- Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đơn lẻ hoặc trong cụm "chirk up".
động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (+ up) vui vẻ; làm cho vui vẻ