chirk

/tʃə:k/
tính từ
  1. vui vẻ
động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (+ up) vui vẻ; làm cho vui vẻ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chirk
The rusty gate would chirk every time the wind blew.