shirk

/ʃə:k/
danh từ
  1. người trốn việc
ngoại động từ
  1. trốn, lẩn tránh, trốn tránh (việc, trách nhiệm...)
    • to shirk school
      trốn học
    • to shirk work
      trốn việc
    • to shirk a question
      lẩn tránh một vấn đề

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "shirk"

Từ có nhắc đến "shirk"

shirk
The student shirks his homework by playing video games.