shirk

/ʃə:k/
Học thuật
Thân thiện
shirk

The student shirks his homework by playing video games.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Trốn tránh, lẩn tránh: Hành động cố ý tránh một nhiệm vụ, trách nhiệm, nghĩa vụ hoặc một câu hỏi khó không muốn làm hoặc sợ hãi.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He always shirks his responsibilities at home. (Anh ta luôn trốn tránh trách nhiệm của mìnhnhà.)
    • You cannot shirk your duty to your family. (Bạn không thể trốn tránh nghĩa vụ với gia đình.)
    • The politician shirked the difficult question about the economy. (Chính trị gia đó đã lẩn tránh câu hỏi khó về nền kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to shirk from something": (ít phổ biến hơn) tránh , rụt lại khỏi việc đó.
    • He never shirked from telling the truth, no matter how hard it was. (Anh ấy không bao giờ tránh việc nói sự thật, khó khăn đến đâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Shirker (danh từ): người hay trốn việc, người lười biếng trốn tránh trách nhiệm.
    • He was known as a shirker who avoided all difficult tasks. (Anh ta nổi tiếng kẻ lười biếng, trốn tránh mọi nhiệm vụ khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Avoid: tránh.
  • Evade: lảng tránh, thoái thác.
  • Dodge: né tránh.
  • Neglect: sao lãng, bỏ bê (nhấn mạnh đến sự không quan tâm hơn cố ý trốn tránh).
Từ trái nghĩa
  • Fulfill: hoàn thành.
  • Face: đối mặt.
  • Shoulder: đảm đương, gánh vác.
  • Embrace: đón nhận, ôm lấy (trách nhiệm).
shirk

The student shirks his homework by playing video games.

danh từ
  1. người trốn việc
ngoại động từ
  1. trốn, lẩn tránh, trốn tránh (việc, trách nhiệm...)
    • to shirk school
      trốn học
    • to shirk work
      trốn việc
    • to shirk a question
      lẩn tránh một vấn đề

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "shirk"

Từ có nhắc đến "shirk"