shirk
/ʃə:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Trốn tránh, lẩn tránh: Hành động cố ý tránh né một nhiệm vụ, trách nhiệm, nghĩa vụ hoặc một câu hỏi khó vì không muốn làm hoặc sợ hãi.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- He always shirks his responsibilities at home. (Anh ta luôn trốn tránh trách nhiệm của mình ở nhà.)
- You cannot shirk your duty to your family. (Bạn không thể trốn tránh nghĩa vụ với gia đình.)
- The politician shirked the difficult question about the economy. (Chính trị gia đó đã lẩn tránh câu hỏi khó về nền kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to shirk from something": (ít phổ biến hơn) tránh né, rụt lại khỏi việc gì đó.
- He never shirked from telling the truth, no matter how hard it was. (Anh ấy không bao giờ tránh né việc nói sự thật, dù khó khăn đến đâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Shirker (danh từ): người hay trốn việc, người lười biếng trốn tránh trách nhiệm.
- He was known as a shirker who avoided all difficult tasks. (Anh ta nổi tiếng là kẻ lười biếng, trốn tránh mọi nhiệm vụ khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Avoid: tránh.
- Evade: lảng tránh, thoái thác.
- Dodge: né tránh.
- Neglect: sao lãng, bỏ bê (nhấn mạnh đến sự không quan tâm hơn là cố ý trốn tránh).
Từ trái nghĩa
- Fulfill: hoàn thành.
- Face: đối mặt.
- Shoulder: đảm đương, gánh vác.
- Embrace: đón nhận, ôm lấy (trách nhiệm).
danh từ
- người trốn việc
ngoại động từ
- trốn, lẩn tránh, trốn tránh (việc, trách nhiệm...)
- to shirk schooltrốn học
- to shirk worktrốn việc
- to shirk a questionlẩn tránh một vấn đề