shark

/ʃɑ:k/
Học thuật
Thân thiện
shark

A shark swims near a coral reef.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cá mập, cá nhám: Một loài săn mồi lớn, thường sốngbiển, nhiều răng sắc bộ xương bằng sụn.
    • Kẻ lừa đảo, kẻ bóc lột: Một người lợi dụng hoặc lừa gạt người khác một cách tàn nhẫn, đặc biệt trong kinh doanh hoặc cờ bạc.
    • Chuyên gia, tay cừ: (Từ lóng, thường dùng trong một lĩnh vực cụ thể) Một người kỹ năng đặc biệt xuất sắc.
  2. Động từ:

    • Lừa đảo, lừa gạt: Hành động kiếm sống hoặc thu lợi bằng các thủ đoạn lừa lọc, không trung thực.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Cá mập):

    • The great white shark is a fearsome predator. (Cá mập trắng lớn một kẻ săn mồi đáng sợ.)
    • Many people are afraid of sharks. (Nhiều người sợ cá mập.)
  • Danh từ (Kẻ lừa đảo):

    • That loan shark charges extremely high interest rates. (Tay cho vay nặng lãi đó tính lãi suất cực kỳ cao.)
    • Beware of the sharks in the business world. (Hãy cẩn thận với những kẻ lừa đảo trong giới kinh doanh.)
  • Danh từ (Chuyên gia):

    • He's a card shark; don't play poker with him. (Anh ta một tay cờ bạc cừ; đừng chơi poker với anh ta.)
  • Động từ:

    • He sharked his way through life, cheating everyone he met. (Anh ta lừa đảo qua ngày, lừa gạt tất cả mọi người anh ta gặp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Loan shark": Kẻ cho vay nặng lãi, thường sử dụng các biện pháp đe dọa bất hợp pháp để đòi nợ.

    • He got into trouble after borrowing money from a loan shark. (Anh ta gặp rắc rối sau khi vay tiền từ một tay cho vay nặng lãi.)
  • "To shark for something": Tìm kiếm hoặc săn lùng một cách cơ hội.

    • He's always sharking for easy profits. (Hắn ta luôn săn lùng những món lợi dễ dàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sharklike (adj): Giống cá mập; hoặc tính chất tàn nhẫn, tham lam.

    • He has a sharklike smile. (Hắn một nụ cười tàn nhẫn như cá mập.)
  • Sharkskin (n): Da cá mập; hoặc một loại vải bóng, chắc.

    • He wore a suit made of sharkskin. (Anh ấy mặc một bộ vest làm từ vải sharkskin.)
Từ đồng nghĩa
  • Cho cá mập: Predator (động vật săn mồi), selachian (thuộc lớp sụn).
  • Cho kẻ lừa đảo: Swindler (kẻ lừa gạt), fraudster (kẻ gian lận), cheat (kẻ lừa đảo), hustler (kẻ lừa đảo, kẻ kiếm chác).
  • Cho chuyên gia: Expert (chuyên gia), ace (tay cừ), virtuoso (bậc thầy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shark up: (Ít dùng) Thu thập hoặc kiếm được một cách nhanh chóng thường không trung thực.
    • He tried to shark up some support for his scheme. (Hắn cố gắng vét một chút ủng hộ cho âm mưu của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Jump the shark: (Thành ngữ, thường dùng cho chương trình truyền hình) Chỉ thời điểm một thứ đó (như một bộ phim, chương trình) bắt đầu trở nên kém chất lượng, kỳ quặc hoặc tuyệt vọng trong việc thu hút sự chú ý.

    • Many fans believe the show jumped the shark in its fifth season. (Nhiều người hâm mộ tin rằng chương trình đã trở nên tồi tệ từ mùa thứ năm.)
  • A feeding frenzy: (Liên quan đến hình ảnh cá mập) Một tình huống một nhóm người hành động một cách hỗn loạn hung hãn để giành lấy thứ đó.

    • The news caused a feeding frenzy among reporters. (Tin tức đã gây ra một cuộc hỗn loạn tranh giành giữa các phóng viên.)
shark

A shark swims near a coral reef.

danh từ
  1. (động vật học) cá nhám, cá mập
    • man-eating shark
      cá mập trắng
  2. kẻ tham lam; kẻ bất lương; kẻ lừa đảo
  3. (ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) tay cừ, tay chiến
động từ
  1. lừa gạt; làm ăn bất chính
    • to shark for a living
      lừa đảo để số
  2. ngốn nuốt

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "shark"