shark

/ʃɑ:k/
danh từ
  1. (động vật học) cá nhám, cá mập
    • man-eating shark
      cá mập trắng
  2. kẻ tham lam; kẻ bất lương; kẻ lừa đảo
  3. (ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) tay cừ, tay chiến
động từ
  1. lừa gạt; làm ăn bất chính
    • to shark for a living
      lừa đảo để số
  2. ngốn nuốt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "shark"

shark
A shark swims near a coral reef.