chirm
/tʃə:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiếng hót líu lo, tiếng ríu rít (của chim): "Chirm" dùng để chỉ âm thanh vui tai, liên tục và pha trộn của nhiều con chim cùng hót một lúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The morning air was filled with the cheerful chirm of sparrows. (Không khí buổi sáng tràn ngập tiếng ríu rít vui vẻ của những chú chim sẻ.)
- We could hear the distant chirm of birds in the forest. (Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng hót líu lo xa xăm của chim chóc trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the chirm of...": tiếng ríu rít của... (dùng để mô tả một cách văn chương).
- The garden was alive with the chirm of finches. (Khu vườn sống động với tiếng ríu rít của những chú chim sẻ đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Chirp (n/động từ): tiếng chiêm chiếp (thường là tiếng kêu ngắn, sắc của một con chim hoặc côn trùng).
- Twitter (n/động từ): tiếng hót lanh lảnh, tiếng ríu rít (cũng dùng cho chim).
- Chirrup (n/động từ): tiếng kêu ríu rít, lặp đi lặp lại.
Từ đồng nghĩa
- Chirping: tiếng chiêm chiếp.
- Twittering: tiếng ríu rít.
- Warbling: tiếng hót lanh lảnh, du dương.
Lưu ý
- "Chirm" là một từ tương đối hiếm gặp và có tính chất văn chương, trang trọng hơn so với các từ thông dụng như "chirping" hay "twittering". Từ này thường được dùng để tạo hình ảnh sinh động và giàu nhạc tính trong miêu tả.
danh từ
- tiếng hót líu lo, tiêng ríu rít (chim)