charm
/tʃɑ:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sức quyến rũ, sức hấp dẫn: Phẩm chất tự nhiên hoặc đặc điểm khiến một người, vật, hoặc nơi chốn trở nên dễ chịu, thu hút và đáng yêu.
- Bùa, bùa hộ mệnh: Một vật thể nhỏ (như đồ trang sức, tượng nhỏ) được tin là mang lại may mắn hoặc có sức mạnh ma thuật để bảo vệ.
- Câu thần chú, phép thuật: Một từ ngữ, cụm từ hoặc hành động được tin là có sức mạnh ma thuật.
Động từ:
- Quyến rũ, làm say mê, làm xiêu lòng: Hành động thu hút, làm hài lòng hoặc gây ảnh hưởng mạnh mẽ đến ai đó bằng sự dễ chịu, duyên dáng hoặc sức hấp dẫn.
- Bỏ bùa, yểm bùa: (Trong ngữ cảnh thần thoại, cổ tích) Sử dụng ma thuật để tác động lên ai đó hoặc điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She has a natural charm that makes everyone like her. (Cô ấy có sức quyến rũ tự nhiên khiến mọi người đều quý mến.)
- He wears a rabbit's foot as a good luck charm. (Anh ấy đeo chân thỏ như một bùa may mắn.)
- The wizard cast a charm to put the dragon to sleep. (Pháp sư đọc câu thần chú để khiến con rồng ngủ say.)
Động từ:
- The storyteller charmed the children with his tales. (Người kể chuyện làm say mê lũ trẻ bằng những câu chuyện của mình.)
- The old legend says the witch charmed the prince into a deep sleep. (Truyền thuyết kể rằng mụ phù thủy đã bỏ bùa khiến hoàng tử chìm vào giấc ngủ sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To work like a charm": Hoạt động hoàn hảo, hiệu quả một cách kỳ diệu.
- The new software update worked like a charm. (Bản cập nhật phần mềm mới hoạt động hiệu quả một cách kỳ diệu.)
- "To turn on the charm": Cố tình tỏ ra quyến rũ, duyên dáng để gây ấn tượng hoặc đạt được điều gì đó.
- He really turned on the charm during the job interview. (Anh ta thực sự tỏ ra hết sức quyến rũ trong buổi phỏng vấn xin việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Charming (tính từ): Đầy sức quyến rũ, duyên dáng, đáng yêu.
- They live in a charming little village. (Họ sống trong một ngôi làng nhỏ đầy duyên dáng.)
- Charmer (danh từ): Người có sức quyến rũ, người khéo léo trong giao tiếp.
- He's a real charmer and can talk to anyone. (Anh ta là một tay chuyên quyến rũ thực thụ và có thể nói chuyện với bất kỳ ai.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sức quyến rũ): Appeal (sức hấp dẫn), allure (sự cám dỗ), attractiveness (vẻ thu hút).
- Danh từ (bùa): Amulet (bùa hộ mệnh), talisman (vật hộ mệnh).
- Động từ (quyến rũ): Enchant (làm mê hoặc), captivate (làm say mê), delight (làm thích thú).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Charm someone into (doing) something: Dùng sức quyến rũ để thuyết phục ai làm điều gì.
- She charmed him into lending her his car. (Cô ta dùng sức quyến rũ để thuyết phục anh ấy cho mượn xe.)
Thành ngữ liên quan
- Third time's the charm: (Thành ngữ) Lần thứ ba sẽ thành công, thường dùng sau hai lần thất bại.
- I failed the test twice, but third time's the charm! (Tôi trượt bài kiểm tra hai lần rồi, nhưng lần thứ ba sẽ thành công thôi!)
- To bear/have a charmed life: Có một cuộc sống may mắn phi thường, thoát khỏi nguy hiểm một cách kỳ lạ.
- The soldier seemed to bear a charmed life, surviving many battles without a scratch. (Người lính đó dường như có một cuộc sống đầy may mắn, sống sót qua nhiều trận chiến mà không hề hấn gì.)
danh từ
- sức mê hoặc
- bùa mê, bùa yêu, ngải; phép yêu ma
- nhan sắc, sắc đẹp, duyên
- sức hấp dẫn, sức quyến rũ
Idioms
- under a charmbị mê hoặc; bị bỏ bùa
ngoại động từ
- làm mê hoặc, dụ
- to charm a secret out of somebodydụ ai để bắt thổ lộ điều bí mật
- bỏ bùa, phù phép
- quyến rũ, làm say mê; làm vui thích, làm vui sướng
- to be charmed withbị quyến rũ vì, say mê vì
- I shall be charmed tonủm luần bâu charm vui sướng được
Idioms
- to bear a charmed lifesống dường như có phép màu phù hộ