charm

/tʃɑ:m/
Học thuật
Thân thiện
charm

A small charm in the shape of a four-leaf clover rests on a wooden table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sức quyến rũ, sức hấp dẫn: Phẩm chất tự nhiên hoặc đặc điểm khiến một người, vật, hoặc nơi chốn trở nên dễ chịu, thu hút đáng yêu.
    • Bùa, bùa hộ mệnh: Một vật thể nhỏ (như đồ trang sức, tượng nhỏ) được tin mang lại may mắn hoặc sức mạnh ma thuật để bảo vệ.
    • Câu thần chú, phép thuật: Một từ ngữ, cụm từ hoặc hành động được tin sức mạnh ma thuật.
  2. Động từ:

    • Quyến rũ, làm say mê, làm xiêu lòng: Hành động thu hút, làm hài lòng hoặc gây ảnh hưởng mạnh mẽ đến ai đó bằng sự dễ chịu, duyên dáng hoặc sức hấp dẫn.
    • Bỏ bùa, yểm bùa: (Trong ngữ cảnh thần thoại, cổ tích) Sử dụng ma thuật để tác động lên ai đó hoặc điều đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She has a natural charm that makes everyone like her. ( ấy sức quyến rũ tự nhiên khiến mọi người đều quý mến.)
    • He wears a rabbit's foot as a good luck charm. (Anh ấy đeo chân thỏ như một bùa may mắn.)
    • The wizard cast a charm to put the dragon to sleep. (Pháp sư đọc câu thần chú để khiến con rồng ngủ say.)
  • Động từ:

    • The storyteller charmed the children with his tales. (Người kể chuyện làm say mê trẻ bằng những câu chuyện của mình.)
    • The old legend says the witch charmed the prince into a deep sleep. (Truyền thuyết kể rằng mụ phù thủy đã bỏ bùa khiến hoàng tử chìm vào giấc ngủ sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To work like a charm": Hoạt động hoàn hảo, hiệu quả một cách kỳ diệu.
    • The new software update worked like a charm. (Bản cập nhật phần mềm mới hoạt động hiệu quả một cách kỳ diệu.)
  • "To turn on the charm": Cố tình tỏ ra quyến rũ, duyên dáng để gây ấn tượng hoặc đạt được điều đó.
    • He really turned on the charm during the job interview. (Anh ta thực sự tỏ ra hết sức quyến rũ trong buổi phỏng vấn xin việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Charming (tính từ): Đầy sức quyến rũ, duyên dáng, đáng yêu.
    • They live in a charming little village. (Họ sống trong một ngôi làng nhỏ đầy duyên dáng.)
  • Charmer (danh từ): Người sức quyến rũ, người khéo léo trong giao tiếp.
    • He's a real charmer and can talk to anyone. (Anh ta một tay chuyên quyến rũ thực thụ có thể nói chuyện với bất kỳ ai.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sức quyến rũ): Appeal (sức hấp dẫn), allure (sự cám dỗ), attractiveness (vẻ thu hút).
  • Danh từ (bùa): Amulet (bùa hộ mệnh), talisman (vật hộ mệnh).
  • Động từ (quyến rũ): Enchant (làm hoặc), captivate (làm say mê), delight (làm thích thú).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Charm someone into (doing) something: Dùng sức quyến rũ để thuyết phục ai làm điều .
    • She charmed him into lending her his car. ( ta dùng sức quyến rũ để thuyết phục anh ấy cho mượn xe.)
Thành ngữ liên quan
  • Third time's the charm: (Thành ngữ) Lần thứ ba sẽ thành công, thường dùng sau hai lần thất bại.
    • I failed the test twice, but third time's the charm! (Tôi trượt bài kiểm tra hai lần rồi, nhưng lần thứ ba sẽ thành công thôi!)
  • To bear/have a charmed life: một cuộc sống may mắn phi thường, thoát khỏi nguy hiểm một cách kỳ lạ.
    • The soldier seemed to bear a charmed life, surviving many battles without a scratch. (Người lính đó dường như một cuộc sống đầy may mắn, sống sót qua nhiều trận chiến không hề hấn .)
charm

A small charm in the shape of a four-leaf clover rests on a wooden table.

danh từ
  1. sức hoặc
  2. bùa mê, bùa yêu, ngải; phép yêu ma
  3. nhan sắc, sắc đẹp, duyên
  4. sức hấp dẫn, sức quyến rũ

Idioms

  • under a charm
    bị hoặc; bị bỏ bùa
ngoại động từ
  1. làm hoặc, dụ
    • to charm a secret out of somebody
      dụ ai để bắt thổ lộ điều bí mật
  2. bỏ bùa, phù phép
  3. quyến rũ, làm say mê; làm vui thích, làm vui sướng
    • to be charmed with
      bị quyến rũ , say mê
    • I shall be charmed to
      nủm luần bâu charm vui sướng được

Idioms

  • to bear a charmed life
    sống dường như phép màu phù hộ