chirography
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghệ thuật viết chữ đẹp: "chirography" chỉ nghệ thuật hoặc kỹ thuật viết tay đẹp, thường được coi là một hình thức thư pháp.
- Chữ viết tay: Từ này cũng có thể dùng để chỉ phong cách hoặc đặc điểm của chữ viết tay của một người cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Nghệ thuật viết chữ đẹp của cô ấy tinh tế đến mức trông giống như một phông chữ in.)
- (Bản thảo cổ được ngưỡng mộ vì nét chữ viết tay tinh xảo của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to study chirography": nghiên cứu về nghệ thuật viết chữ đẹp.
- Many calligraphers dedicate years to studying chirography. (Nhiều nhà thư pháp dành nhiều năm để nghiên cứu nghệ thuật viết chữ đẹp.)
"chirography as a forensic tool": chữ viết tay như một công cụ pháp y.
- Forensic experts often analyze chirography to verify document authenticity. (Các chuyên gia pháp y thường phân tích chữ viết tay để xác minh tính xác thực của tài liệu.)
Biến thể và từ gần giống
Chirographic (tính từ): thuộc về nghệ thuật viết chữ đẹp.
- The chirographic style of the letter was reminiscent of medieval manuscripts. (Phong cách viết chữ đẹp của bức thư gợi nhớ đến các bản thảo thời trung cổ.)
Chirographer (danh từ): người viết chữ đẹp, nhà thư pháp.
- A skilled chirographer can create beautiful wedding invitations. (Một nhà thư pháp lành nghề có thể tạo ra những thiệp cưới đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Calligraphy: thư pháp, nghệ thuật viết chữ đẹp.
- Penmanship: kỹ năng viết tay, đặc biệt là chữ viết đẹp và rõ ràng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "chirography".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "chirography".