palmist
/'pɑ:mist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người xem tướng tay, thầy bói xem chỉ tay: Một người thực hành thuật xem tướng tay, tức là dự đoán tính cách, vận mệnh hoặc tương lai của một người bằng cách nghiên cứu các đường nét, hình dạng và đặc điểm trên lòng bàn tay của người đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The palmist examined the lines on my hand carefully. (Người xem tướng tay đã xem xét các đường chỉ trên tay tôi một cách cẩn thận.)
- She visited a famous palmist to learn about her future. (Cô ấy đã đến thăm một thầy xem tướng tay nổi tiếng để biết về tương lai của mình.)
- He didn't believe what the palmist told him. (Anh ấy không tin những điều người xem chỉ tay nói với anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A professional palmist": một thầy xem tướng tay chuyên nghiệp.
- She trained for years to become a professional palmist. (Bà ấy đã luyện tập nhiều năm để trở thành một thầy xem tướng tay chuyên nghiệp.)
"To consult a palmist": đi tham vấn, hỏi ý kiến một người xem chỉ tay.
- Out of curiosity, he decided to consult a palmist. (Vì tò mò, anh ấy quyết định đi hỏi một thầy xem chỉ tay.)
Biến thể và từ gần giống
Palmistry (n): thuật xem tướng tay, khoa xem chỉ tay.
- She has a deep interest in the art of palmistry. (Cô ấy có hứng thú sâu sắc với nghệ thuật xem tướng tay.)
Chiromancer (n): (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn) người xem tướng tay.
Từ đồng nghĩa
- Fortune-teller: thầy bói, người đoán vận mệnh (nghĩa rộng hơn, có thể sử dụng các phương pháp khác ngoài xem tay).
- Hand reader: người đọc chỉ tay (cách diễn đạt đơn giản, dễ hiểu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "palmist")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "palmist")