chisel-like

Học thuật
Thân thiện
chisel-like

A carpenter uses a chisel-like tool to carve a groove in a piece of wood.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống như cái đục, cái chàng: Mô tả một vật hình dáng, đặc điểm hoặc chức năng tương tự như một cái đục - một công cụ lưỡi sắc để đẽo, gọt gỗ hoặc đá. Thường chỉ hình dáng nhọn, sắc, phẳng hoặc khả năng cắt/xén chính xác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The bird has a chisel-like beak for drilling into wood. (Con chim cái mỏ giống như cái đục để khoan vào gỗ.)
    • He used a tool with a chisel-like edge to scrape off the old paint. (Anh ấy dùng một công cụ lưỡi sắc như đục để cạo lớp sơn .)
    • The sculpture featured chisel-like lines and sharp angles. (Bức tượng những đường nét góc cạnh sắc sảo như được đục đẽo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chisel-like precision": độ chính xác tuyệt đối, sắc sảo như được đục đẽo tỉ mỉ.
    • The craftsman carved the details with chisel-like precision. (Người thợ thủ công chạm khắc các chi tiết với độ chính xác tuyệt đối.)
Biến thể từ gần giống
  • Chisel (n): cái đục, cái chàng.
    • A carpenter needs a good set of chisels. (Một thợ mộc cần một bộ đục tốt.)
  • Chisel (v): đục, đẽo, gọt (bằng đục); (nghĩa bóng) lừa đảo, gian lận.
    • He chiseled a beautiful figure from the marble. (Anh ta đục đẽo một hình tượng đẹp từ khối đá cẩm thạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Sharp-edged: cạnh sắc.
  • Wedge-shaped: hình nêm, hình chêm.
  • Tapered: thon nhọn dần.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "chisel-like". Tuy nhiên, từ gốc "chisel" có thể xuất hiện trong các thành ngữ như:
    • To chisel in: (thông tục) chen ngang, xen vào.
      • He always tries to chisel in on our conversations. (Anh ta luôn cố chen ngang vào các cuộc trò chuyện của chúng tôi.)
chisel-like

A carpenter uses a chisel-like tool to carve a groove in a piece of wood.

Adjective
  1. giống như cái đục, cái chàng

Từ tương tự