chistera

Học thuật
Thân thiện
chistera

Le joueur lance la balle avec son chistera.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vợt đánh pơlôt: Một loại dụng cụ thể thao hình chiếc thìa dài, khung bằng gỗ hoặc kim loại lưới đan, dùng để đánh bắt bóng trong môn thể thao pơlôt (pelota) hoặc jai alai.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le joueur a brandi son chistera avant de servir. (Người chơi giơ cao chiếc vợt chistera của mình trước khi giao bóng.)
    • La balle est capturée dans le panier du chistera. (Quả bóng được bắt trong phần giỏ của chiếc vợt chistera.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jouer avec un chistera": chơi bằng vợt chistera.
    • Il est plus habile à jouer avec un chistera qu'avec la main nue. (Anh ấy khéo léo hơn khi chơi bằng vợt chistera so với bằng tay không.)
Biến thể từ gần giống
  • Cesta (n.f): Từ tiếng Tây Ban Nha chỉ cùng một loại vợt, thường được dùng trong môn jai alai.
  • Gant de pelote (n.m): Bao tay đánh pơlôt, một dụng cụ khác dùng trong cùng môn thể thao.
Từ đồng nghĩa
  • Raquette de pelote basque: Vợt đánh pơlôt Basque (cách gọi mô tả).
  • Panier (nghĩa trong ngữ cảnh thể thao): Cái giỏ (chỉ phần túi lưới của vợt).
Thông tin thêm
  • Nguồn gốc: Từ "chistera" bắt nguồn từ tiếng Basque "xistera", có nghĩa là "cái giỏ". Điều này phản ánh hình dáng đặc trưng của dụng cụ này.
  • Ngữ cảnh sử dụng: Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực thể thao, đặc biệt khi nói về các môn pơlôt (pelota basque) hoặc jai alai, một môn thể thao nguồn gốc từ vùng Basque.
chistera

Le joueur lance la balle avec son chistera.

danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao) vợt đánh pơlôt

Từ gần giống