chester
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Pho mát Cheddar: "chester" là một loại pho mát cứng, có màu vàng nhạt đến cam, có nguồn gốc từ Anh. Tên gọi này là cách gọi tắt thông tục của "Cheddar cheese".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- J'ai acheté du chester pour le sandwich. (Tôi đã mua pho mát Cheddar cho bánh mì kẹp.)
- Le chester anglais est réputé dans le monde entier. (Pho mát Cheddar của Anh nổi tiếng trên toàn thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chester affiné": pho mát Cheddar đã được ủ lâu, có hương vị đậm đà hơn.
- Je préfère le chester affiné de six mois. (Tôi thích pho mát Cheddar đã ủ sáu tháng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cheddar (n.m): tên đầy đủ và chính thức của loại pho mát này.
- Le Cheddar est produit dans le Somerset. (Pho mát Cheddar được sản xuất ở Somerset.)
Từ đồng nghĩa
- Fromage Cheddar: pho mát Cheddar (từ đồng nghĩa chính xác).
- Fromage à pâte dure: pho mát cứng (mô tả chung về loại pho mát này).
danh từ giống đực
- pho mát sexte (của Anh)