chester

Học thuật
Thân thiện
chester

Le fromager présente un chester sur son étal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Pho mát Cheddar: "chester" là một loại pho mát cứng, màu vàng nhạt đến cam, nguồn gốc từ Anh. Tên gọi nàycách gọi tắt thông tục của "Cheddar cheese".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai acheté du chester pour le sandwich. (Tôi đã mua pho mát Cheddar cho bánh mì kẹp.)
    • Le chester anglais est réputé dans le monde entier. (Pho mát Cheddar của Anh nổi tiếng trên toàn thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chester affiné": pho mát Cheddar đã đượclâu, hương vị đậm đà hơn.
    • Je préfère le chester affiné de six mois. (Tôi thích pho mát Cheddar đãsáu tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cheddar (n.m): tên đầy đủ chính thức của loại pho mát này.
    • Le Cheddar est produit dans le Somerset. (Pho mát Cheddar được sản xuất ở Somerset.)
Từ đồng nghĩa
  • Fromage Cheddar: pho mát Cheddar (từ đồng nghĩa chính xác).
  • Fromage à pâte dure: pho mát cứng (mô tả chung về loại pho mát này).
chester

Le fromager présente un chester sur son étal.

danh từ giống đực
  1. pho mát sexte (của Anh)

Từ gần giống