chivvy
/'tʃivi/ Cách viết khác : (chivvy) /'tʃivi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Thúc giục, giục giã một cách khó chịu: Hành động liên tục thúc ép, hối thúc ai đó làm điều gì đó một cách gây phiền toái hoặc thiếu kiên nhẫn.
- Quấy rầy, làm phiền: Gây khó chịu cho ai đó bằng cách liên tục nhắc nhở hoặc yêu cầu họ.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy phải thúc giục lũ trẻ chuẩn bị đi học.)
- (Người quản lý lúc nào cũng giục giã đội của mình phải đáp ứng thời hạn.)
- (Đừng có thúc giục tôi nữa! Tôi sẽ làm khi tôi sẵn sàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to chivvy someone along": Thúc giục ai đó tiến lên hoặc làm việc nhanh hơn.
- We need to chivvy the project along if we want to finish on time. (Chúng ta cần thúc đẩy dự án nếu muốn hoàn thành đúng hạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Chivy (v): Cách viết khác của "chivvy", cùng nghĩa.
- Hurry along (v): Thúc giục đi nhanh.
Từ đồng nghĩa
- Hurry: Thúc giục, giục giã.
- Nag: Càu nhàu, lải nhải thúc giục.
- Pester: Quấy rầy, làm phiền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Chivvy up: (Thông tục) Thúc giục ai đó hành động nhanh hơn.
- Can you chivvy up the latecomers? (Anh có thể thúc giục những người đến muộn nhanh lên được không?)
danh từ
- sự rượt bắt, sự đuổi bắt
- trò chơi đuổi bắt (của trẻ con)
ngoại động từ
- rượt bắt, đuổi bắt
nội động từ
- chạy trốn