chevy

/'tʃivi/ Cách viết khác : (chivvy) /'tʃivi/
danh từ
  1. sự rượt bắt, sự đuổi bắt
  2. trò chơi đuổi bắt (của trẻ con)
ngoại động từ
  1. rượt bắt, đuổi bắt
nội động từ
  1. chạy trốn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chevy
He tends to chevy his younger brother during long car rides.