chivy

/'tʃivi/ Cách viết khác : (chivvy) /'tʃivi/
Học thuật
Thân thiện
chivy

He would chivy his younger brother about cleaning their shared room.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Rượt bắt, đuổi bắt, quấy rầy liên tục: Hành động làm phiền, gây khó chịu hoặc thúc giục ai đó một cách dai dẳng liên tục, thường với mục đích khiến họ phải làm điều đó hoặc khiến họ cảm thấy bực bội.
    • Thúc giục, giục giã: Hành động liên tục nhắc nhở hoặc thúc ép ai đó một cách phiền toái.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The children loved to chivy the old cat around the garden. (Bọn trẻ thích rượt bắt con mèo già quanh vườn.)
    • Stop chivying me about my homework! I'll do it later. (Đừng thúc giục tôi về bài tập nữa! Tôi sẽ làm sau.)
    • The manager is known to chivy his team when a deadline is approaching. (Người quản lý nổi tiếng hay thúc giục nhóm của mình khi sắp đến hạn chót.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to chivy someone into doing something": thúc giục/giục giã ai đó làm việc .
    • She finally chivied her brother into cleaning his room. (Cuối cùng ấy cũng thúc giục được em trai dọn phòng.)
  • "to chivy along": thúc giục cho tiến triển hoặc di chuyển nhanh hơn.
    • We need to chivy this project along if we want to finish on time. (Chúng ta cần thúc đẩy dự án này nếu muốn hoàn thành đúng hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Chivvy (v): Đây một cách viết khác (biến thể chính tả) của "chivy", cùng nghĩa cách dùng.
    • He's always chivvying the children to get ready for school. (Anh ấy lúc nào cũng giục trẻ chuẩn bị đi học.)
Từ đồng nghĩa
  • Harass: quấy rầy, làm phiền.
  • Hound: săn đuổi, theo đuổi dai dẳng.
  • Pester: quấy rầy, làm phiền.
  • Nag: cằn nhằn, lải nhải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chivvy up: (thường dùng trong tiếng Anh-Anh) thúc giục ai đó hành động nhanh hơn hoặc làm việc đó.
    • Can you chivvy up the waiters? We've been waiting for our order for ages. (Anh có thể thúc giục mấy người phục vụ được không? Chúng tôi đợi món đã lâu lắm rồi.)
chivy

He would chivy his younger brother about cleaning their shared room.

danh từ
  1. sự rượt bắt, sự đuổi bắt
  2. trò chơi đuổi bắt (của trẻ con)
ngoại động từ
  1. rượt bắt, đuổi bắt
nội động từ
  1. chạy trốn

Từ gần giống