chlamydial
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến vi khuẩn Chlamydia: Mô tả những thứ có liên hệ với nhóm vi khuẩn ký sinh nội bào có tên Chlamydia.
- Thuộc về hoặc liên quan đến bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn Chlamydia gây ra: Thường dùng để mô tả các bệnh lây truyền qua đường tình dục hoặc một số bệnh nhiễm trùng khác do loại vi khuẩn này gây nên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chlamydial infection is a common sexually transmitted disease. (Nhiễm trùng chlamydia là một bệnh lây truyền qua đường tình dục phổ biến.)
- The doctor ordered a test for chlamydial conjunctivitis in the newborn. (Bác sĩ yêu cầu xét nghiệm viêm kết mạc do chlamydia ở trẻ sơ sinh.)
- Early treatment of chlamydial disease is very important. (Việc điều trị sớm bệnh do chlamydia là rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y văn học thuật: Từ này thường xuất hiện trong các báo cáo y khoa, chẩn đoán và hướng dẫn điều trị để mô tả chính xác tác nhân gây bệnh.
- The study focused on the chlamydial life cycle within the host cell. (Nghiên cứu tập trung vào chu kỳ sống của chlamydia trong tế bào vật chủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Chlamydia (danh từ): Tên của một chi vi khuẩn, cũng là tên thông dụng của bệnh nhiễm trùng do chúng gây ra.
- Chlamydia trachomatis is the most common species causing human disease. (Chlamydia trachomatis là loài phổ biến nhất gây bệnh ở người.)
Từ đồng nghĩa
- Chlamydia-related (tính từ): Liên quan đến chlamydia. (Từ này ít phổ biến hơn và thường không dùng trong văn bản y khoa chính thức).
Adjective
- thuộc, hoặc liên quan tới sự lây nhiễm qua đường tình dục hay liên quan tới động, thực vật ký sinh, ký sinh trùng