chlorine

/'klɔ:ri:n/
Học thuật
Thân thiện
chlorine

A scientist carefully adds chlorine to a beaker of water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Clo: Một nguyên tố hóa học, chất khí màu vàng lục, mùi hắc rất độc tính tẩy trắng, khử trùng mạnh. Ký hiệu hóa học Cl, số nguyên tử 17.
dụ sử dụng
  • (Clo thường được dùng để khử trùng hồ bơi.)
  • (Mùi clo rất nồng trong nhà máy xử lý nước này.)
  • (Muối ăn chứa natri clo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Free chlorine": Clo tự do, lượng clo sẵn trong nước để tiếp tục khử trùng.
    • The pool's free chlorine level needs to be checked daily. (Mức clo tự do trong hồ bơi cần được kiểm tra hàng ngày.)
  • "Chlorine residual": Lượng clo , lượng clo còn lại trong nước sau một thời gian để đảm bảo khử trùng liên tục.
    • A certain chlorine residual must be maintained in the drinking water supply. (Một lượng clo nhất định phải được duy trì trong nguồn cung cấp nước uống.)
Biến thể từ gần giống
  • Chlorinate (động từ): Xử lý bằng clo, khử trùng bằng clo.
    • The city chlorinates the drinking water to make it safe. (Thành phố khử trùng nước uống bằng clo để đảm bảo an toàn.)
  • Chlorination (danh từ): Sự khử trùng bằng clo, quá trình xử lý bằng clo.
    • Chlorination is a common method for water purification. (Khử trùng bằng clo một phương pháp phổ biến để làm sạch nước.)
  • Chloride (danh từ): Clorua, một hợp chất hóa học chứa ion Cl⁻.
    • Sodium chloride is common table salt. (Natri clorua muối ăn thông thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Disinfectant (chemical): Chất khử trùng (nói chung, khi xét về chức năng).
  • Bleaching agent: Chất tẩy trắng (nói chung, khi xét về chức năng).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "chlorine" trong tiếng Anh.)

chlorine

A scientist carefully adds chlorine to a beaker of water.

danh từ
  1. (hoá học) clo

Từ đồng nghĩa