chlorinity
Danh từ: - Độ mặn clorua: "Chlorinity" là một đại lượng đo lường hàm lượng clorua (chlorine) và các halogenua khác (như bromide, iodide) có trong nước, đặc biệt là nước biển. Nó thường được biểu thị bằng phần nghìn (‰) và là một chỉ số quan trọng để xác định độ mặn của nước biển.
- (Độ mặn clorua của nước biển ở đại dương mở thường vào khoảng 19‰.)
- (Các nhà khoa học đo độ mặn clorua để nghiên cứu dòng hải lưu và các mô hình độ mặn.)
"Chlorinity-salinity relationship": mối quan hệ giữa độ mặn clorua và độ mặn tổng thể. Trong hải dương học, chlorinity thường được dùng để tính toán độ mặn thông qua công thức thực nghiệm.
- The chlorinity-salinity relationship is fundamental for converting chlorinity data into practical salinity. (Mối quan hệ giữa độ mặn clorua và độ mặn là nền tảng để chuyển đổi dữ liệu độ mặn clorua thành độ mặn thực tế.)
"Chlorinity titration": phương pháp chuẩn độ để xác định chlorinity, thường dùng bạc nitrat (AgNO₃) để kết tủa halogenua.
- Chlorinity titration is a standard method used in oceanographic laboratories. (Phương pháp chuẩn độ độ mặn clorua là một phương pháp tiêu chuẩn được sử dụng trong các phòng thí nghiệm hải dương học.)
- Chloride (n): clorua, ion Cl⁻, là thành phần chính được đo trong chlorinity.
- The chloride concentration is a key component of chlorinity. (Nồng độ clorua là một thành phần chính của độ mặn clorua.)
- Chlorine (n): clo, nguyên tố hóa học, nhưng không đồng nghĩa với chlorinity (chlorinity đo halogenua nói chung, không chỉ clo).
- Salinity (n): độ mặn tổng thể, bao gồm tất cả các muối hòa tan, không chỉ halogenua.
- Halinity: một thuật ngữ ít phổ biến hơn, cũng chỉ độ mặn dựa trên halogenua, gần nghĩa với chlorinity.
Không có phrasal verbs trực tiếp với "chlorinity", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Measure chlorinity: đo độ mặn clorua. - They measured the chlorinity of the water sample. (Họ đã đo độ mặn clorua của mẫu nước.) - Determine chlorinity: xác định độ mặn clorua. - The lab determined the chlorinity using titration. (Phòng thí nghiệm đã xác định độ mặn clorua bằng phương pháp chuẩn độ.)
Không có thành ngữ phổ biến với "chlorinity". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hải dương học, có thể gặp: - "Chlorinity is the backbone of ocean salinity studies": Độ mặn clorua là nền tảng của các nghiên cứu về độ mặn đại dương. (Đây là một cách nói ẩn dụ, không phải thành ngữ cố định.)