clarionet
/,klæri'net/ Cách viết khác : (clarionet) /,klæriə'net/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Clarinet (kèn clarinet): Một nhạc cụ thuộc bộ hơi gỗ, có dạng ống trụ với đầu thổi hình mỏ vịt và hệ thống phím bấm bằng kim loại. Âm thanh của nó trong trẻo và linh hoạt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She practiced the clarionet for two hours every day. (Cô ấy luyện tập kèn clarionet hai giờ mỗi ngày.)
- The sound of the clarionet is very clear in the orchestra. (Âm thanh của kèn clarionet rất trong trẻo trong dàn nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to play the clarionet": chơi kèn clarinet.
- He learned to play the clarionet in music school. (Anh ấy học chơi kèn clarinet ở trường nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Clarinet (n): Cách viết phổ biến và hiện đại hơn của "clarionet", cùng chỉ một loại nhạc cụ.
- The clarinet section sat behind the flutes. (Bộ kèn clarinet ngồi phía sau các cây sáo.)
Từ đồng nghĩa
- Woodwind instrument: Nhạc cụ bộ hơi gỗ (danh từ chung cho cả clarinet, flute, oboe...).
danh từ
- (âm nhạc) clarinet