chloroplast

/'klɔrəplæst/
Học thuật
Thân thiện
chloroplast

A student observes chloroplasts through a microscope in biology class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lạp lục: Một bào quan màng kép, chứa chất diệp lục các sắc tố khác, được tìm thấy trong tế bào thực vật tảo, chức năng thực hiện quá trình quang hợp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chloroplast is essential for a plant's survival. (Lạp lục yếu tố thiết yếu cho sự sống của cây.)
    • Chloroplasts give leaves their green color. (Các lạp lục mang lại màu xanh cho cây.)
    • Scientists study the structure of the chloroplast. (Các nhà khoa học nghiên cứu cấu trúc của lạp lục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chloroplast genome": bộ gen lạp lục.

    • The chloroplast genome is much smaller than the nuclear genome. (Bộ gen lạp lục nhỏ hơn nhiều so với bộ gen trong nhân tế bào.)
  • "chloroplast membrane": màng lạp lục.

    • The inner chloroplast membrane is where the light-dependent reactions occur. (Màng trong của lạp lục nơi diễn ra các phản ứng phụ thuộc vào ánh sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Chlorophyll (n): chất diệp lục, sắc tố màu xanh bên trong lạp lục.

    • Chlorophyll absorbs light energy. (Chất diệp lục hấp thụ năng lượng ánh sáng.)
  • Plastid (n): thể lạp, một nhóm bào quan bao gồm lạp lục.

    • A chloroplast is a type of plastid. (Lạp lục một loại thể lạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Chloroplastid: lạp lục (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn trong sinh học).
chloroplast

A student observes chloroplasts through a microscope in biology class.

danh từ
  1. (thực vật học) lạp lục