chlorose

danh từ giống cái
  1. (y học) bệnh xanh lướt (của thiếu nữ)
  2. (thực vật học) bệnh úa vàng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "chlorose"

chlorose
Une jeune fille souffrant de chlorose se repose dans un jardin.