chlorose
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Bệnh xanh lướt (của thiếu nữ): Một tình trạng sức khỏe trong lịch sử y học, đặc trưng bởi làn da xanh xao, nhợt nhạt, thường được cho là ảnh hưởng đến các thiếu nữ trẻ.
- (Thực vật học) Bệnh úa vàng: Một hiện tượng bệnh lý ở thực vật khiến lá cây bị mất màu xanh, chuyển sang màu vàng do thiếu hụt diệp lục, thường vì thiếu sắt hoặc các chất dinh dưỡng khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Au XIXe siècle, la chlorose était un diagnostic fréquent chez les jeunes filles. (Vào thế kỷ 19, bệnh xanh lướt là một chẩn đoán thường gặp ở các thiếu nữ.)
- La chlorose des plantes est souvent due à une carence en fer dans le sol. (Bệnh úa vàng ở cây thường do thiếu sắt trong đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Souffrir de chlorose": Mắc bệnh xanh lướt (người) hoặc bị bệnh úa vàng (cây).
- Ce rosier souffre de chlorose ; il faut lui apporter un engrais riche en fer. (Cây hoa hồng này bị bệnh úa vàng; cần bón cho nó loại phân giàu sắt.)
Biến thể và từ gần giống
Chlorosé(e) (tính từ): Bị ảnh hưởng bởi bệnh xanh lướt (về người) hoặc bệnh úa vàng (về cây).
- Une jeune fille chlorosée. (Một thiếu nữ mắc bệnh xanh lướt.)
- Des feuilles chlorosées. (Những chiếc lá bị úa vàng.)
Chlorotique (tính từ): (Thuộc về) bệnh xanh lướt hoặc bệnh úa vàng.
- Un état chlorotique. (Tình trạng úa vàng / xanh lướt.)
Từ đồng nghĩa
- (Trong thực vật học) Jaunisse (danh từ giống cái): Bệnh vàng lá (nghĩa gần tương đương).
- (Trong y học lịch sử) Anémie pâle (cụm từ): Thiếu máu xanh xao (mô tả tương tự).
danh từ giống cái
- (y học) bệnh xanh lướt (của thiếu nữ)
- (thực vật học) bệnh úa vàng