coloris

Học thuật
Thân thiện
coloris

Le peintre choisit un coloris vif pour sa toile.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Màu sắc: Sự kết hợp, sự phối hợp hoặc chất lượng của các màu sắc, đặc biệt trong hội họa hoặc nghệ thuật thị giác.
    • Nước da: Màu sắc tự nhiên của da, đặc biệttrên mặt, thường biểu thị sức khỏe.
    • (Nghĩa bóng) Tính chất giàu màu sắc: Đặc điểm sinh động, gợi hình ảnh của lời văn, văn phong.
Ví dụ sử dụng
  • Về màu sắc trong hội họa:

    • Le coloris de ce tableau est très harmonieux. (Màu sắc của bức tranh này rất hài hòa.)
    • L'artiste étudie la science du coloris. (Người họa nghiên cứu khoa học về màu sắc.)
  • Về nước da:

    • Elle a un coloris frais et rosé. ( ấy nước da tươi tắn hồng hào.)
    • Une pêche d'un beau coloris. (Một quả đào nước da đẹp.)
  • Về văn phong (nghĩa bóng):

    • Son style manque un peu de coloris. (Văn phong của ông ấy thiếu một chút sắc màu/sinh động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Science du coloris": Một thuật ngữ chuyên môn trong hội họa, chỉthuyết kỹ thuật phối màu, sử dụng màu sắc.
  • Sử dụng "coloris" để mô tả vẻ đẹp tự nhiên của trái cây dựa trên màu sắc vỏ của chúng, như một phép ẩn dụ so sánh với làn da.
Biến thể từ gần giống
  • Colorier (động từ): Tô màu, vẽ màu.
    • L'enfant aime colorier des dessins. (Đứa trẻ thích tô màu các bức vẽ.)
  • Coloriste (danh từ): Người chuyên về màu sắc, họa giỏi về phối màu.
    • C'est un coloriste hors pair. (Đómột họa phối màu xuất chúng.)
  • Coloration (danh từ giống cái): Sự tô màu, sự nhuộm màu; màu sắc nói chung.
    • La coloration naturelle des feuilles en automne. (Màu sắc tự nhiên của vào mùa thu.)
Từ đồng nghĩa
  • Teinte: Sắc thái, tông màu (thường dùng cho một màu cụ thể).
  • Carnation: Sắc da, nước da (trong hội họa, văn học).
  • Éclat: Vẻ rực rỡ, sự chói sáng (của màu sắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "coloris")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "coloris")

coloris

Le peintre choisit un coloris vif pour sa toile.

danh từ giống đực
  1. màu sắc
    • Science du coloris
      (hội họa) khoa học màu sắc
  2. nước da
    • Coloris du visage
      nước da mặt
    • Pêche d'un beau coloris
      quả đào nước da đẹp
  3. (nghĩa bóng) tính chất giàu màu sắc (của lời văn)

Từ gần giống

Từ chứa "coloris"

Từ có nhắc đến "coloris"