chlorotic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về bệnh úa vàng (ở thực vật): Mô tả tình trạng hoặc đặc điểm liên quan đến bệnh úa vàng, một chứng bệnh khiến lá cây chuyển sang màu vàng do thiếu chất diệp lục.
- Thuộc về bệnh xanh lướt (ở người, cổ): Trong y học cổ, mô tả tình trạng hoặc đặc điểm liên quan đến chứng xanh lướt (chlorosis), một dạng thiếu máu trước đây thường gặp ở các cô gái trẻ, khiến da có màu xanh nhợt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The leaves showed chlorotic symptoms, turning pale yellow between the veins. (Những chiếc lá biểu hiện các triệu chứng úa vàng, chuyển sang màu vàng nhạt giữa các gân lá.)
- In historical medical texts, a "chlorotic girl" was a common description. (Trong các văn bản y học lịch sử, "cô gái xanh lướt" là một mô tả phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chlorotic condition": tình trạng úa vàng/xanh lướt.
- The entire crop was affected by a severe chlorotic condition. (Toàn bộ vụ mùa bị ảnh hưởng bởi tình trạng úa vàng nghiêm trọng.)
- "Chlorotic patches": các mảng lá bị úa vàng.
- Chlorotic patches on the leaves indicate a possible iron deficiency. (Các mảng lá bị úa vàng cho thấy khả năng thiếu sắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Chlorosis (danh từ): bệnh úa vàng (thực vật); chứng xanh lướt (người, cổ).
- Iron chlorosis is a common problem in citrus trees. (Bệnh úa vàng do thiếu sắt là một vấn đề phổ biến ở cây có múi.)
Từ đồng nghĩa
- Yellowed (adj): bị vàng (dùng cho thực vật, chỉ kết quả bên ngoài, không nhấn mạnh nguyên nhân bệnh lý như "chlorotic").
- Etiolated (adj): úa vàng, yếu ớt (do thiếu ánh sáng, có thể dùng trong bối cảnh thực vật học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "chlorotic")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "chlorotic")
Adjective
- thuộc, liên quan tới, hay bị bệnh úa vàng (thực vật học), bệnh xanh lướt (con gái)