chlorotic

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hay bị bệnh úa vàng (thực vật học), bệnh xanh lướt (con gái)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

chlorotic
The gardener noticed the chlorotic leaves on the young tomato plant.