greensick

/'gri:nsik/
Học thuật
Thân thiện
greensick

A young woman appears greensick and pale in the garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mắc bệnh xanh lướt, thiếu máu vàng da: Mô tả tình trạng sức khỏe của một người, đặc biệt phụ nữ trẻ, bị thiếu máu, làn da xanh xao, vàng vọt do thiếu sắt hoặc các vấn đề về dinh dưỡng. Đây một thuật ngữ y học .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor described the pale, fatigued patient as greensick. (Bác sĩ mô tả bệnh nhân xanh xao, mệt mỏi đó mắc bệnh xanh lướt.)
    • In the 19th century, many young women were diagnosed as greensick. (Vào thế kỷ 19, nhiều phụ nữ trẻ được chẩn đoán mắc bệnh xanh lướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học lịch sử hoặc văn học cổ điển để mô tả một tình trạng bệnh cụ thể. Trong y học hiện đại, tình trạng này thường được gọi là "bệnh thiếu máu do thiếu sắt" hoặc "chứng xanh lướt".
Biến thể từ gần giống
  • Greensickness (danh từ): Bệnh xanh lướt.
    • Her constant fatigue was a symptom of greensickness. (Sự mệt mỏi triền miên của ấy một triệu chứng của bệnh xanh lướt.)
Từ đồng nghĩa
  • Chlorotic (tính từ): (Thuật ngữ y học) thuộc về hoặc mắc chứng xanh lướt.
  • Anemic (tính từ): Thiếu máu (nghĩa rộng hiện đại hơn).
  • Pallid (tính từ): Xanh xao, tái nhợt (mô tả ngoại hình).
Lưu ý
  • "Greensick" một từ cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ đương đại. tương đương với thuật ngữ y học "chlorotic". Khi gặp trong văn bản, thường ám chỉ một chứng bệnh được cho phổ biếncác gái trẻ trong các thế kỷ trước.
greensick

A young woman appears greensick and pale in the garden.

danh từ
  1. (y học) mắc bệnh xanh lướt

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "greensick"