cho bõ

  1. en compensation de
    • Cho bõ những ngày vất vả
      en compensation des jours de peine
    • cho bõ ghét
      c'est bien fait ! il ne l'a pas volé

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "cho bõ"

Proverbs and Idioms

cho bõ
Một người đàn ông ngủ nướng vào cuối tuần cho bõ những ngày làm việc mệt nhọc.