chochotte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (thông tục):
- Người đàn bà đoan trang vờ, người phụ nữ làm bộ đoan trang: Từ này dùng để chỉ một người phụ nữ tỏ ra quá đoan trang, nhút nhát, dễ bị tổn thương hoặc cầu kỳ một cách giả tạo, thường là để thu hút sự chú ý hoặc tỏ ra hơn người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Arrête de faire ta chochotte et mange tes légumes ! (Đừng có làm bộ đoan trang vờ vịt nữa và ăn rau của con đi!)
- C'est une vraie chochotte, elle se plaint pour un rien. (Cô ấy đúng là một người đàn bà đoan trang vờ, cô ta phàn nàn vì những chuyện nhỏ nhặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire sa chochotte": Làm bộ đoan trang, làm bộ khó tính hoặc yếu đuối.
- Il fait sa chochotte dès qu'il doit aider à la maison. (Anh ta làm bộ khó tính ngay khi phải giúp việc nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Chichi (adj. inv. & n.m.): Màu mè, kiểu cách.
- Mijaurée (n.f.): Người đàn bà làm bộ e lệ, đoan trang giả tạo.
- Précieuse (n.f.): Người phụ nữ cầu kỳ, kiểu cách (thường trong văn chương).
Từ đồng nghĩa
- Faux-cul (n., thông tục): Kẻ đạo đức giả.
- M'as-tu-vu (n. inv., thông tục): Kẻ thích phô trương.
- Pimbêche (n.f.): Người đàn bà kiêu kỳ, khinh khỉnh.
Lưu ý
- Từ chochotte mang sắc thái tiêu cực và thông tục, thường dùng với ý chê bai, mỉa mai. Cần thận trọng khi sử dụng.
- Đây là danh từ giống cái, dùng để chỉ phụ nữ. Dạng giống đực ít phổ biến hơn (chochot).
danh từ giống cái
- (thông tục) người đàn bà đoan trang vờ