chicote
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Roi da (để đánh): Một loại roi được làm từ da, thường được sử dụng như một công cụ để trừng phạt hoặc điều khiển động vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le gardien tenait une chicote à la main. (Người canh giữ cầm một cây roi da trong tay.)
- Cette pratique cruelle utilisant la chicote est aujourd'hui interdite. (Hành động tàn bạo sử dụng roi da này ngày nay đã bị cấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "donner la chicote": trừng phạt bằng roi da.
- À cette époque, on pouvait donner la chicote aux esclaves. (Vào thời đó, người ta có thể dùng roi da trừng phạt những người nô lệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Chicot (danh từ giống đực): gốc cây, mẩu còn lại; (thông tục) tách cà phê đặc.
- Attention à ne pas trébucher sur ce chicot. (Cẩn thận đừng vấp phải cái gốc cây đó.)
- Je vais prendre un petit chicot pour me réveiller. (Tôi sẽ uống một tách cà phê đặc nhỏ để tỉnh táo.)
Từ đồng nghĩa
- Fouet: roi (nói chung).
- Cravache: roi ngắn (thường dùng cho cưỡi ngựa).
Thành ngữ liên quan
- Être sous la chicote de quelqu'un: hoàn toàn chịu sự kiểm soát hoặc đe dọa của ai đó.
- Toute l'équipe est sous la chicote du nouveau directeur. (Cả đội đều nằm dưới sự kiểm soát nghiêm khắc của vị giám đốc mới.)