chockablock

Adjective
  1. packed full to capacity
    • chowder chockablock with pieces of fish

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "chockablock"

Từ có nhắc đến "chockablock"

chockablock
The small shop was chockablock with colorful toys and books.