chocolatière

danh từ
  1. người làm sôcôla
  2. người bán sôcôla
tính từ
  1. xem chocolat
    • L'industrie chocolatière
      công nghiệp sôcôla
danh từ giống cái
  1. bình pha sôcôla

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chocolatière
Une chocolatière en porcelaine blanche repose sur la table du petit-déjeuner.