chocolatière

Học thuật
Thân thiện
chocolatière

Une chocolatière en porcelaine blanche repose sur la table du petit-déjeuner.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Bình pha sôcôla nóng: Một loại bình đặc biệt, thường vòi nắp, được thiết kế để pha, giữ nóng rót sôcôla nóng.
    • Người làm sôcôla (nữ): Người phụ nữ chuyên sản xuất sôcôla.
    • Người bán sôcôla (nữ): Người phụ nữ kinh doanh, bán sôcôla.
  2. Tính từ giống cái:

    • (Thuộc về) sôcôla: Liên quan đến sôcôla hoặc công nghiệp sôcôla. Dạng giống đực là "chocolatier".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (vật dụng):

    • Elle a sorti la chocolatière en porcelaine pour servir le chocolat chaud. ( ấy lấy chiếc bình pha sôcôla bằng sứ ra để phục vụ sôcôla nóng.)
    • La chocolatière en cuivre est un bel objet de décoration. (Chiếc bình pha sôcôla bằng đồngmột vật trang trí đẹp.)
  • Danh từ giống cái (nghề nghiệp):

    • Marie est une chocolatière renommée dans sa ville. (Marie là một người làm sôcôla nổi tiếng trong thành phố của ấy.)
  • Tính từ:

    • C'est une région chocolatière importante. (Đâymột vùng quan trọng về công nghiệp sôcôla.)
    • L'exposition présente des machines chocolatières anciennes. (Triển lãm trưng bày những chiếc máy làm sôcôla cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "chocolatière" chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực trang trí để chỉ vật dụng. Khi chỉ nghề nghiệp, từ "chocolatier" (dạng giống đực, dùng chung hoặc chỉ nam giới) thường phổ biến hơn.
  • Trong văn viết trang trọng hoặc báo chí, tính từ "chocolatière" thường xuất hiện trong các cụm như "industrie chocolatière" (ngành công nghiệp sôcôla), "filière chocolatière" (chuỗi sản xuất sôcôla).
Biến thể từ liên quan
  • Chocolatier (danh từ giống đực): Người làm sôcôla (nam), người bán sôcôla (nam). Đây cũngdạng tính từ giống đực.
  • Chocolaterie (danh từ giống cái): Cửa hàng sôcôla, xưởng sản xuất sôcôla.
  • Chocolat (danh từ giống đực): Sôcôla.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (vật dụng): (bình sôcôla) – ít phổ biến hơn.
  • Danh từ (nghề nghiệp): (nghệ nhân làm sôcôla), (người làm kẹo, có thể bao gồm sôcôla).
Ghi chú

Từ "chocolatière" ba nghĩa chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nghĩa phổ biến đặc trưng nhất là chỉ vật dụng (bình pha). Khi gặp từ này, cần dựa vào câu văn để xác định đang được dùng làm danh từ chỉ đồ vật, danh từ chỉ người hay tính từ.

chocolatière

Une chocolatière en porcelaine blanche repose sur la table du petit-déjeuner.

danh từ
  1. người làm sôcôla
  2. người bán sôcôla
tính từ
  1. xem chocolat
    • L'industrie chocolatière
      công nghiệp sôcôla
danh từ giống cái
  1. bình pha sôcôla

Từ gần giống