chocolatier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người làm sôcôla, nghệ nhân sôcôla: Một người chuyên sản xuất, chế biến và tạo hình sôcôla từ hạt ca cao thô thành các sản phẩm sôcôla tinh xảo.
- Người bán sôcôla: Một người sở hữu hoặc điều hành một cửa hàng chuyên bán sôcôla và các sản phẩm từ sôcôla.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ce chocolatier parisien est célèbre pour ses pralines. (Người làm sôcôla ở Paris này nổi tiếng với những viên praline của ông.)
- Nous avons acheté des truffes chez le chocolatier du coin. (Chúng tôi đã mua sôcôla truffle ở cửa hàng sôcôla gần nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être chocolatier": Làm nghề sôcôla, là một nghệ nhân sôcôla.
- Il a étudié pendant des années pour être chocolatier. (Anh ấy đã học tập nhiều năm để trở thành một nghệ nhân sôcôla.)
Biến thể và từ liên quan
- Chocolatière (danh từ giống cái): Người làm/bán sôcôla (nữ). Bình pha sôcôla nóng.
- Chocolat (danh từ giống đực): Sôcôla.
- Chocolaterie (danh từ giống cái): Nhà máy sản xuất sôcôla; cửa hàng bán sôcôla.
Từ đồng nghĩa
- Artisan chocolatier: Nghệ nhân sôcôla (nhấn mạnh tính thủ công).
- Fabricant de chocolat: Nhà sản xuất sôcôla.
danh từ
- người làm sôcôla
- người bán sôcôla
tính từ
- xem chocolat
- L'industrie chocolatièrecông nghiệp sôcôla
danh từ giống cái
- bình pha sôcôla