chocolatier

Học thuật
Thân thiện
chocolatier

Le chocolatier prépare des bonbons au chocolat dans son atelier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người làm sôcôla, nghệ nhân sôcôla: Một người chuyên sản xuất, chế biến tạo hình sôcôla từ hạt ca cao thô thành các sản phẩm sôcôla tinh xảo.
    • Người bán sôcôla: Một người sở hữu hoặc điều hành một cửa hàng chuyên bán sôcôla các sản phẩm từ sôcôla.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce chocolatier parisien est célèbre pour ses pralines. (Người làm sôcôla ở Paris này nổi tiếng với những viên praline của ông.)
    • Nous avons acheté des truffes chez le chocolatier du coin. (Chúng tôi đã mua sôcôla truffle ở cửa hàng sôcôla gần nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être chocolatier": Làm nghề sôcôla, là một nghệ nhân sôcôla.
    • Il a étudié pendant des années pour être chocolatier. (Anh ấy đã học tập nhiều năm để trở thành một nghệ nhân sôcôla.)
Biến thể từ liên quan
  • Chocolatière (danh từ giống cái): Người làm/bán sôcôla (nữ). Bình pha sôcôla nóng.
  • Chocolat (danh từ giống đực): Sôcôla.
  • Chocolaterie (danh từ giống cái): Nhà máy sản xuất sôcôla; cửa hàng bán sôcôla.
Từ đồng nghĩa
  • Artisan chocolatier: Nghệ nhân sôcôla (nhấn mạnh tính thủ công).
  • Fabricant de chocolat: Nhà sản xuất sôcôla.
chocolatier

Le chocolatier prépare des bonbons au chocolat dans son atelier.

danh từ
  1. người làm sôcôla
  2. người bán sôcôla
tính từ
  1. xem chocolat
    • L'industrie chocolatière
      công nghiệp sôcôla
danh từ giống cái
  1. bình pha sôcôla

Từ chứa "chocolatier"