chocolaterie

Học thuật
Thân thiện
chocolaterie

Une chocolaterie artisanale prépare des pralines dans sa vitrine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nhà máy sôcôla: Một cơ sở sản xuất công nghiệp nơi sôcôla được chế biến từ hạt ca cao thành các sản phẩm cuối cùng.
    • Cửa hàng sôcôla cao cấp: Một cửa hàng chuyên bán sôcôla, thườngsản phẩm thủ công hoặc cao cấp, đôi khi cũngnơi sản xuất trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Nous avons visité une grande chocolaterie en Belgique. (Chúng tôi đã tham quan một nhà máy sôcôla lớnBỉ.)
    • J'ai acheté ces pralines dans une chocolaterie artisanale. (Tôi đã mua những viên praline nàymột cửa hàng sôcôla thủ công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chocolaterie artisanale": chỉ một cửa hàng hoặc xưởng sản xuất sôcôla thủ công, nhấn mạnh vào chất lượng quy trình thủ công hơn là sản xuất hàng loạt.
    • Cette chocolaterie artisanale utilise des fèves de cacao d'origine unique. (Cửa hàng sôcôla thủ công này sử dụng hạt ca cao nguồn gốc duy nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Chocolatier (danh từ giống đực): Thợ làm sôcôla, người chuyên sản xuất hoặc bán sôcôla.
    • Le chocolatier a créé une nouvelle ganache. (Người thợ làm sôcôla đã sáng tạo ra một loại ganache mới.)
  • Chocolat (danh từ giống đực): Sôcôla, sản phẩm từ hạt ca cao.
    • Je préfère le chocolat noir. (Tôi thích sôcôla đen hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Fabrique de chocolat: Nhà máy sôcôla (đồng nghĩa trực tiếp cho nghĩa nhà máy).
  • Boutique de chocolat: Cửa hàng sôcôla (đồng nghĩa gần cho nghĩa cửa hàng).
chocolaterie

Une chocolaterie artisanale prépare des pralines dans sa vitrine.

danh từ giống cái
  1. nhà máy sôcôla

Từ gần giống