choiceness

/'tʃɔisnis/
Học thuật
Thân thiện
choiceness

The menu's choiceness is evident in every carefully prepared dish.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất chọn lọc, sự tinh tuyển: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một thứ đó đã được lựa chọn kỹ lưỡng, cẩn thận.
    • Phẩm chất cao cấp, hạng tốt nhất: Chỉ chất lượng xuất sắc, vượt trội, thuộc loại tốt nhất có thể .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The choiceness of the ingredients is what makes this dish so special. (Tính chất chọn lọc của các nguyên liệu điều làm nên sự đặc biệt của món ăn này.)
    • We admired the choiceness of the artwork in the private collection. (Chúng tôi ngưỡng mộ phẩm chất cao cấp của các tác phẩm nghệ thuật trong bộ sưu tập nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with great choiceness": với sự chọn lọc rất kỹ lưỡng.
    • The curator assembled the exhibition with great choiceness. (Người phụ trách đã tập hợp triển lãm với sự chọn lọc rất kỹ lưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Choice (adj): được lựa chọn kỹ, hảo hạng.
    • We bought some choice cuts of meat. (Chúng tôi đã mua vài miếng thịt được lựa chọn kỹ.)
  • Choose (động từ): lựa chọn.
  • Choicely (trạng từ): một cách tinh tuyển, kỹ lưỡng.
Từ đồng nghĩa
  • Excellence: sự xuất sắc.
  • Fineness: sự tinh tế, phẩm chất tốt.
  • Selectness: tính chất được chọn lọc.
  • Superiority: tính ưu việt.
Từ trái nghĩa
  • Inferiority: phẩm chất kém.
  • Mediocrity: tính tầm thường.
  • Commonness: tính phổ thông, thông thường.
choiceness

The menu's choiceness is evident in every carefully prepared dish.

danh từ
  1. tính chất chọn lọc
  2. hạng tốt nhất

Từ đồng nghĩa