fineness

/'fainnis/
Học thuật
Thân thiện
fineness

The jeweler examines the fineness of the gold filigree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất mịn, nhỏ, tinh tế: Chỉ chất lượng của một vật liệu các hạt, sợi hoặc kết cấu rất nhỏ, mịn đồng đều.
    • Sự tinh xảo, sự tinh vi: Chỉ chất lượng cao, sự tỉ mỉ, khéo léo xuất sắc trong chế tác, thực hiện hoặc biểu hiện.
    • Độ tinh khiết (của kim loại quý): Tỷ lệ phần trăm kim loại nguyên chất (như vàng, bạc) trong một hợp kim, thường được đo bằng karat hoặc phần nghìn.
    • Vẻ đẹp thanh tú, tinh tế: Chỉ vẻ đẹp nhẹ nhàng, thanh thoát tinh tế, thường dùng cho đường nét, đặc điểm.
dụ sử dụng
  • Chỉ tính chất mịn, nhỏ:

    • The fineness of the flour is crucial for making smooth cake batter. (Độ mịn của bột rất quan trọng để làm bột bánh mịn.)
    • She admired the fineness of the silk thread. ( ấy ngưỡng mộ độ mảnh của sợi .)
  • Chỉ sự tinh xảo, chất lượng cao:

    • The fineness of the craftsmanship in this jewelry is remarkable. (Sự tinh xảo trong nghề thủ công của món trang sức này thật đáng chú ý.)
    • Critics praised the fineness of the actor's performance. (Các nhà phê bình đã ca ngợi sự tinh tế trong màn trình diễn của diễn viên.)
  • Chỉ độ tinh khiết của kim loại:

    • This gold ring has a fineness of 18 karats. (Chiếc nhẫn vàng này độ tinh khiết 18 karat.)
    • The silver coin is .999 fineness, meaning it is 99.9% pure silver. (Đồng xu bạc độ tinh khiết .999, nghĩa chứa 99.9% bạc nguyên chất.)
  • Chỉ vẻ đẹp thanh:

    • The fineness of her features made her look elegant. (Vẻ thanhcủa các đường nét trên khuôn mặt khiến ấy trông thật thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To a hair's fineness": Một cách diễn đạt nhấn mạnh sự chính xác, tỉ mỉ đến từng chi tiết rất nhỏ.
    • The mechanic adjusted the engine parts to a hair's fineness. (Người thợ máy điều chỉnh các bộ phận động cơ một cách tỉ mỉ đến từng chi tiết nhỏ nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Fine (Tính từ): Mịn, tốt, tinh tế, thanh tú.

    • Fine sand (cát mịn), a fine performance (một màn trình diễn xuất sắc).
  • Refinement (Danh từ): Sự tinh luyện, sự tinh tế (thường chỉ sự cải thiện để trở nên tốt hơn hoặc chỉ sự thanh lịch trong cách cư xử).

  • Delicacy (Danh từ): Sự tinh tế, sự mỏng manh, tế nhị (có thể chỉ cảm giác hoặc đối tượng vật ).
Từ đồng nghĩa
  • Thinness: Độ mỏng, mảnh (chủ yếu về kích thước vật ).
  • Excellence: Sự xuất sắc, ưu tú (chỉ chất lượng cao nói chung).
  • Purity: Độ tinh khiết, sự thuần khiết (thường dùng cho chất liệu hoặc ý định).
  • Subtlety: Sự tinh tế, sự tế nhị (thường dùng cho sự khác biệt khó nhận thấy hoặc ý nghĩa sâu xa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "fineness")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "fineness")

fineness

The jeweler examines the fineness of the gold filigree.

danh từ
  1. vẻ đẹp đẽ
  2. tính tế nhị, tính tinh vi
  3. tính cao thượng
  4. sự đủ tuổi (vàng, bạc)
  5. vị ngon (của rượu)