fineness

/'fainnis/
danh từ
  1. vẻ đẹp đẽ
  2. tính tế nhị, tính tinh vi
  3. tính cao thượng
  4. sự đủ tuổi (vàng, bạc)
  5. vị ngon (của rượu)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

fineness
The jeweler examines the fineness of the gold filigree.