Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • vẻ đẹp đẽ
  • tính tế nhị, tính tinh vi
  • tính cao thượng
  • sự đủ tuổi (vàng, bạc)
  • vị ngon (của rượu)
Related words
Related search result for "fineness"
Comments and discussion on the word "fineness"